Nghi thức

Từ vựng lễ cưới Công giáo Anh – Việt

Cập nhật 04/08/20265 phút đọc
Nội dung bài
Tóm tắt 30 giây

Bài này gom các từ hay phải tra khi làm hồ sơ cưới hoặc khi giải thích cho người thân ở nước ngoài. Điểm khác biệt là cách sắp xếp: nhóm thuật ngữ giáo luật được lấy đúng từ bản tiếng Anh chính thức của Bộ Giáo luật trên trang Toà Thánh, chứ không dịch theo từ điển thường, vì những từ này có nghĩa pháp lý riêng. Nhóm từ đời thường như phù dâu, phù rể, váy cưới thì được tách ra thành bảng riêng, kèm ghi chú rằng đó chỉ là cách nói thông dụng chứ không phải thuật ngữ của Hội Thánh.

Bài này dành cho ba tình huống rất cụ thể: bạn phải giải thích đám cưới của mình cho người thân ở nước ngoài, bạn phải làm giấy tờ với một giáo xứ nói tiếng Anh, hoặc bạn đang đọc một tài liệu tiếng Anh và không chắc từ đó tương đương với từ tiếng Việt nào.

Tóm tắt 30 giây

Bảng dưới tách làm hai nhóm, và đó là điểm quan trọng nhất của bài: nhóm thuật ngữ giáo luật — lấy đúng từ bản tiếng Anh chính thức của Bộ Giáo luật trên trang Toà Thánh — và nhóm từ đời thường, vốn không phải thuật ngữ của Hội Thánh. Nhầm hai nhóm này là lý do nhiều bản dịch nghe thì xuôi mà dùng vào hồ sơ thì sai.

Nhóm 1 — Thuật ngữ giáo luật

Những từ này có nghĩa pháp lý riêng. Chúng tôi lấy trực tiếp từ bản tiếng Anh của Bộ Giáo luật 1983 trên vatican.va, không dịch theo từ điển phổ thông.

Tiếng ViệtTiếng AnhGhi chú
Hôn phối, hôn nhânmarriage, matrimony
Sự ưng thuậnconsentĐiều làm nên hôn phối, không phải chiếc nhẫn
Người chứng hônthe person who assists at a marriageĐiều 1108 §2 — "assist" ở đây không có nghĩa "giúp đỡ"
Hai người làm chứngtwo witnessesĐiều 1108 §1
Cha sởpastor
Đấng Bản quyền địa phươnglocal ordinary
Được uỷ nhiệm (chứng hôn)delegated
Thành sựvalidHôn phối có giá trị
Vô hiệu, không thành sựinvalid
Hợp pháplicit, for liceityKhác với "thành sự" — xem ghi chú dưới bảng
Ngăn trởimpedimentĐiều 1086
Miễn chuẩn ngăn trởdispensation (to be dispensed from an impediment)
Phép minh nhiênexpress permissionĐiều 1124
Rao hôn phốimarriage bannsĐiều 1067
Hôn nhân hỗn hợpmixed marriageBên kia đã rửa tội ở hệ phái Kitô khác
Ngăn trở khác biệt tôn giáoimpediment of disparity of cultBên kia chưa rửa tội
Thể thức giáo luậtcanonical formĐiều 1127
Hai cặp từ dễ dùng nhầm nhất

valid ≠ licit. Valid (thành sự) nói hôn phối có giá trị hay không; licit (hợp pháp) nói việc cử hành có đúng luật hay không. Một hôn phối có thể thành sự mà không hợp pháp. Dịch cả hai thành "hợp lệ" là chỗ sai hay gặp nhất.

permission ≠ dispensation. Hôn nhân hỗn hợp cần phép (permission); còn khi bên kia chưa rửa tội thì cần miễn chuẩn (dispensation) — thiếu thì hôn phối vô hiệu. Chi tiết ở bài người Công giáo cưới người Tin Lành.

Nhóm 2 — Từ đời thường trong đám cưới

Những từ dưới đây không phải thuật ngữ giáo luật. Chúng là cách nói thông dụng, và bạn dùng thoải mái — chỉ đừng đưa vào hồ sơ như thể là thuật ngữ chính thức.

Tiếng ViệtTiếng Anh
Lễ cưới nhà thờchurch wedding
Thánh lễ hôn phốiNuptial Mass
Cô dâu / chú rểbride / groom
Đôi tân hônthe newlyweds
Phù dâu / phù rểbridesmaid / best man, groomsman
Váy cướiwedding dress, wedding gown
Nhẫn cướiwedding ring
Trao nhẫnthe exchange of rings
Lời thề hứawedding vows
Đoàn rước vàoprocessional
Tiệc cướiwedding reception
Thiệp cướiwedding invitation
Tuần trăng mậthoneymoon

Chú ý: phù dâu, phù rể thuộc bảng này vì Giáo luật không có vai trò ấy — thứ luật đòi là hai người làm chứng. Xem phù dâu phù rể là gì, làm gìngười làm chứng là ai.

Nhóm 3 — Giấy tờ hay phải dịch

Tiếng ViệtTiếng Anh
Chứng thư rửa tộibaptismal certificate
Chứng thư thêm sứcconfirmation certificate
Sổ hôn phốimarriage register
Giấy chứng nhận hôn phốimarriage certificate
Hồ sơ hôn phốimarriage file, marriage dossier
Điều tra hôn phốipre-nuptial investigation, marriage investigation
Giấy giới thiệu hôn phốiletter of freedom to marry
Chứng chỉ giáo lý hôn nhânmarriage preparation certificate
Khi làm hồ sơ với giáo xứ nước ngoài

Tên gọi giấy tờ khác nhau giữa các nước, và cách gọi ở Việt Nam không phải lúc nào cũng có bản tương đương một–một. Cách chắc nhất: hỏi giáo xứ bên kia họ cần loại giấy nào, rồi mang đúng tên gọi ấy về hỏi cha xứ của bạn — thay vì tự dịch tên giấy rồi đi xin. Xem thêm hồ sơ hôn phối gồm những gìgiấy giới thiệu hôn phối.

Bước tiếp theo

Nếu bạn đang tra từ để hiểu một bước trong thủ tục chứ không phải để dịch giấy tờ, đọc thẳng phần tiếng Việt sẽ nhanh hơn: trình tự thủ tục hôn phốinghi thức hôn phối gồm mấy phần. Trang thuật ngữ giải nghĩa từng từ tiếng Việt một.

Nguồn tham khảo

Bộ Giáo luật 1983, bản tiếng Anh chính thức trên vatican.va/archive/cod-iuris-canonici/eng/documents — điều 1067 dùng thuật ngữ marriage banns cho việc rao hôn phối; điều 1086 dùng impediment cho ngăn trở và invalid cho hôn nhân vô hiệu, dispensed from this impediment cho việc miễn chuẩn ngăn trở · Bộ Giáo luật 1983, điều 1108 §1 bản tiếng Anh — local ordinary (Đấng Bản quyền địa phương), pastor (cha sở), delegated (được uỷ nhiệm), two witnesses (hai người làm chứng), valid (thành sự) · Bộ Giáo luật 1983, điều 1108 §2 bản tiếng Anh — the person who assists at a marriage chỉ người chứng hôn, và manifestation of the consent chỉ việc bày tỏ sự ưng thuận · Bộ Giáo luật 1983, điều 1124 và 1127 bản tiếng Anh — mixed marriage (hôn nhân hỗn hợp), express permission (phép minh nhiên), canonical form (thể thức giáo luật), for liceity (để hợp pháp) · Bộ Giáo luật 1983, điều 1129 bản tiếng Anh — impediment of disparity of cult (ngăn trở khác biệt tôn giáo)

Câu hỏi thường gặp

Lễ cưới nhà thờ tiếng Anh là gì?
Cách nói thông dụng là church wedding. Còn khi cử hành trong Thánh lễ thì bản văn Hội Thánh nói tới marriage celebrated within Mass, và bản thân bí tích là the sacrament of matrimony hoặc marriage.
Thánh lễ hôn phối tiếng Anh là gì?
Nuptial Mass là cách gọi quen thuộc trong tiếng Anh cho Thánh lễ có cử hành hôn phối. Trong văn bản luật thì thường gặp cách diễn đạt marriage celebrated within Mass.
Phù dâu, phù rể tiếng Anh là gì?
Bridesmaid và best man hoặc groomsman. Nhưng lưu ý đây là từ đời thường, không phải thuật ngữ giáo luật — Bộ Giáo luật không có vai trò này. Vai trò luật đòi là hai người làm chứng, tiếng Anh là two witnesses.
Rao hôn phối tiếng Anh là gì?
Bản tiếng Anh của Bộ Giáo luật dùng cụm marriage banns ở điều 1067. Đây là thuật ngữ chính thức, không phải cách dịch tự do.
Trao nhẫn cưới tiếng Anh là gì?
Cách nói thông dụng là the exchange of rings, và nhẫn cưới là wedding ring. Phần làm nên bí tích thì không phải chiếc nhẫn mà là sự ưng thuận, tiếng Anh là consent.
Giấy chứng nhận hôn phối tiếng Anh là gì?
Marriage certificate cho giấy chứng nhận, và sổ hôn phối tại giáo xứ là marriage register. Khi cần chứng thư rửa tội thì đó là baptismal certificate.
Nội dung đối chiếu Bộ Giáo luật 1983, bản tiếng Anh chính thức trên vatican.va/archive/cod-iuris-canonici/eng/documents — điều 1067 dùng thuật ngữ marriage banns cho việc rao hôn phối; điều 1086 dùng impediment cho ngăn trở và invalid cho hôn nhân vô hiệu, dispensed from this impediment cho việc miễn chuẩn ngăn trở · Bộ Giáo luật 1983, điều 1108 §1 bản tiếng Anh — local ordinary (Đấng Bản quyền địa phương), pastor (cha sở), delegated (được uỷ nhiệm), two witnesses (hai người làm chứng), valid (thành sự) · Bộ Giáo luật 1983, điều 1108 §2 bản tiếng Anh — the person who assists at a marriage chỉ người chứng hôn, và manifestation of the consent chỉ việc bày tỏ sự ưng thuận · Bộ Giáo luật 1983, điều 1124 và 1127 bản tiếng Anh — mixed marriage (hôn nhân hỗn hợp), express permission (phép minh nhiên), canonical form (thể thức giáo luật), for liceity (để hợp pháp) · Bộ Giáo luật 1983, điều 1129 bản tiếng Anh — impediment of disparity of cult (ngăn trở khác biệt tôn giáo). Cập nhật 04/08/2026.

Đọc tiếp trong chuyên mục