Nghi thức
Từ vựng lễ cưới Công giáo Anh – Việt
Nội dung bài
Bài này gom các từ hay phải tra khi làm hồ sơ cưới hoặc khi giải thích cho người thân ở nước ngoài. Điểm khác biệt là cách sắp xếp: nhóm thuật ngữ giáo luật được lấy đúng từ bản tiếng Anh chính thức của Bộ Giáo luật trên trang Toà Thánh, chứ không dịch theo từ điển thường, vì những từ này có nghĩa pháp lý riêng. Nhóm từ đời thường như phù dâu, phù rể, váy cưới thì được tách ra thành bảng riêng, kèm ghi chú rằng đó chỉ là cách nói thông dụng chứ không phải thuật ngữ của Hội Thánh.
Bài này dành cho ba tình huống rất cụ thể: bạn phải giải thích đám cưới của mình cho người thân ở nước ngoài, bạn phải làm giấy tờ với một giáo xứ nói tiếng Anh, hoặc bạn đang đọc một tài liệu tiếng Anh và không chắc từ đó tương đương với từ tiếng Việt nào.
Bảng dưới tách làm hai nhóm, và đó là điểm quan trọng nhất của bài: nhóm thuật ngữ giáo luật — lấy đúng từ bản tiếng Anh chính thức của Bộ Giáo luật trên trang Toà Thánh — và nhóm từ đời thường, vốn không phải thuật ngữ của Hội Thánh. Nhầm hai nhóm này là lý do nhiều bản dịch nghe thì xuôi mà dùng vào hồ sơ thì sai.
Nhóm 1 — Thuật ngữ giáo luật
Những từ này có nghĩa pháp lý riêng. Chúng tôi lấy trực tiếp từ bản tiếng Anh của Bộ Giáo luật 1983 trên vatican.va, không dịch theo từ điển phổ thông.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hôn phối, hôn nhân | marriage, matrimony | |
| Sự ưng thuận | consent | Điều làm nên hôn phối, không phải chiếc nhẫn |
| Người chứng hôn | the person who assists at a marriage | Điều 1108 §2 — "assist" ở đây không có nghĩa "giúp đỡ" |
| Hai người làm chứng | two witnesses | Điều 1108 §1 |
| Cha sở | pastor | |
| Đấng Bản quyền địa phương | local ordinary | |
| Được uỷ nhiệm (chứng hôn) | delegated | |
| Thành sự | valid | Hôn phối có giá trị |
| Vô hiệu, không thành sự | invalid | |
| Hợp pháp | licit, for liceity | Khác với "thành sự" — xem ghi chú dưới bảng |
| Ngăn trở | impediment | Điều 1086 |
| Miễn chuẩn ngăn trở | dispensation (to be dispensed from an impediment) | |
| Phép minh nhiên | express permission | Điều 1124 |
| Rao hôn phối | marriage banns | Điều 1067 |
| Hôn nhân hỗn hợp | mixed marriage | Bên kia đã rửa tội ở hệ phái Kitô khác |
| Ngăn trở khác biệt tôn giáo | impediment of disparity of cult | Bên kia chưa rửa tội |
| Thể thức giáo luật | canonical form | Điều 1127 |
valid ≠ licit. Valid (thành sự) nói hôn phối có giá trị hay không; licit (hợp pháp) nói việc cử hành có đúng luật hay không. Một hôn phối có thể thành sự mà không hợp pháp. Dịch cả hai thành "hợp lệ" là chỗ sai hay gặp nhất.
permission ≠ dispensation. Hôn nhân hỗn hợp cần phép (permission); còn khi bên kia chưa rửa tội thì cần miễn chuẩn (dispensation) — thiếu thì hôn phối vô hiệu. Chi tiết ở bài người Công giáo cưới người Tin Lành.
Nhóm 2 — Từ đời thường trong đám cưới
Những từ dưới đây không phải thuật ngữ giáo luật. Chúng là cách nói thông dụng, và bạn dùng thoải mái — chỉ đừng đưa vào hồ sơ như thể là thuật ngữ chính thức.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Lễ cưới nhà thờ | church wedding |
| Thánh lễ hôn phối | Nuptial Mass |
| Cô dâu / chú rể | bride / groom |
| Đôi tân hôn | the newlyweds |
| Phù dâu / phù rể | bridesmaid / best man, groomsman |
| Váy cưới | wedding dress, wedding gown |
| Nhẫn cưới | wedding ring |
| Trao nhẫn | the exchange of rings |
| Lời thề hứa | wedding vows |
| Đoàn rước vào | processional |
| Tiệc cưới | wedding reception |
| Thiệp cưới | wedding invitation |
| Tuần trăng mật | honeymoon |
Chú ý: phù dâu, phù rể thuộc bảng này vì Giáo luật không có vai trò ấy — thứ luật đòi là hai người làm chứng. Xem phù dâu phù rể là gì, làm gì và người làm chứng là ai.
Nhóm 3 — Giấy tờ hay phải dịch
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Chứng thư rửa tội | baptismal certificate |
| Chứng thư thêm sức | confirmation certificate |
| Sổ hôn phối | marriage register |
| Giấy chứng nhận hôn phối | marriage certificate |
| Hồ sơ hôn phối | marriage file, marriage dossier |
| Điều tra hôn phối | pre-nuptial investigation, marriage investigation |
| Giấy giới thiệu hôn phối | letter of freedom to marry |
| Chứng chỉ giáo lý hôn nhân | marriage preparation certificate |
Tên gọi giấy tờ khác nhau giữa các nước, và cách gọi ở Việt Nam không phải lúc nào cũng có bản tương đương một–một. Cách chắc nhất: hỏi giáo xứ bên kia họ cần loại giấy nào, rồi mang đúng tên gọi ấy về hỏi cha xứ của bạn — thay vì tự dịch tên giấy rồi đi xin. Xem thêm hồ sơ hôn phối gồm những gì và giấy giới thiệu hôn phối.
Bước tiếp theo
Nếu bạn đang tra từ để hiểu một bước trong thủ tục chứ không phải để dịch giấy tờ, đọc thẳng phần tiếng Việt sẽ nhanh hơn: trình tự thủ tục hôn phối và nghi thức hôn phối gồm mấy phần. Trang thuật ngữ giải nghĩa từng từ tiếng Việt một.
Bộ Giáo luật 1983, bản tiếng Anh chính thức trên vatican.va/archive/cod-iuris-canonici/eng/documents — điều 1067 dùng thuật ngữ marriage banns cho việc rao hôn phối; điều 1086 dùng impediment cho ngăn trở và invalid cho hôn nhân vô hiệu, dispensed from this impediment cho việc miễn chuẩn ngăn trở · Bộ Giáo luật 1983, điều 1108 §1 bản tiếng Anh — local ordinary (Đấng Bản quyền địa phương), pastor (cha sở), delegated (được uỷ nhiệm), two witnesses (hai người làm chứng), valid (thành sự) · Bộ Giáo luật 1983, điều 1108 §2 bản tiếng Anh — the person who assists at a marriage chỉ người chứng hôn, và manifestation of the consent chỉ việc bày tỏ sự ưng thuận · Bộ Giáo luật 1983, điều 1124 và 1127 bản tiếng Anh — mixed marriage (hôn nhân hỗn hợp), express permission (phép minh nhiên), canonical form (thể thức giáo luật), for liceity (để hợp pháp) · Bộ Giáo luật 1983, điều 1129 bản tiếng Anh — impediment of disparity of cult (ngăn trở khác biệt tôn giáo)