Nghi thức
Nghi thức hôn phối gồm mấy phần, diễn ra theo thứ tự nào?
Nội dung bài
Lễ cưới trong nhà thờ theo một khung quen thuộc: nghênh đón, Phụng vụ Lời Chúa với các bài đọc và bài giảng, rồi phần nghi thức hôn phối gồm thẩm vấn, trao đổi sự ưng thuận, làm phép và trao nhẫn, lời nguyện chúc hôn; sau đó là lời nguyện chung, và nếu cử hành trong Thánh lễ thì tiếp tục phần Phụng vụ Thánh Thể. Điều 1119 buộc phải giữ các nghi thức đã quy định trong các sách phụng vụ được Hội Thánh chuẩn nhận. Khoảnh khắc làm nên bí tích là lúc hai người trao đổi sự ưng thuận, không phải lúc trao nhẫn.
Biết trước thứ tự các phần giúp hai người đỡ lúng túng trong ngày quan trọng nhất — và quan trọng hơn, giúp bạn nhận ra đâu là khoảnh khắc thật sự làm nên bí tích.
Khung lễ cưới gồm bốn phần chính: nghênh đón → Phụng vụ Lời Chúa → nghi thức hôn phối → lời nguyện chung. Cử hành trong Thánh lễ thì có thêm Phụng vụ Thánh Thể. Khoảnh khắc làm nên bí tích là lúc trao đổi sự ưng thuận — không phải lúc trao nhẫn.
Vì sao có một khung cố định
Điều 1119 — Ngoài trường hợp cần kíp, phải giữ các nghi thức đã được quy định trong các sách phụng vụ được Hội Thánh chuẩn nhận, hoặc đã thành tập tục hợp pháp.
Nghĩa là thứ tự này không phải thói quen của từng cha xứ, mà là nghi thức đã được chuẩn nhận. Bạn có thể yên tâm rằng lễ cưới ở giáo xứ nào cũng đi theo khung ấy, dù chi tiết nhỏ có thể khác.
Bốn phần, theo thứ tự
1. Nghênh đón
Chủ tế đón đôi bạn — có nơi đón ngay ở cửa nhà thờ rồi cùng tiến lên, có nơi đôi bạn đã ở chỗ ngồi từ trước. Đây là phần khác nhau nhiều nhất giữa các giáo xứ, nên hỏi trước nếu bạn muốn dàn dựng phần rước.
2. Phụng vụ Lời Chúa
Các bài đọc, đáp ca, Tin Mừng và bài giảng. Bài giảng trong lễ cưới thường nói thẳng với đôi bạn về điều họ sắp cam kết.
Đây là phần bạn được chọn trước: các bài đọc và thánh vịnh đáp ca đều có danh sách để chọn. Chọn sớm thì người đọc sách có thời gian tập.
3. Nghi thức hôn phối — phần lõi
Bốn bước nhỏ, và cần biết rõ bước nào là bước quyết định:
a. Thẩm vấn. Chủ tế hỏi ba câu trước cộng đoàn — về sự tự do khi đến đây, về việc sẵn sàng yêu thương và tôn trọng nhau suốt đời, và về việc sẵn sàng đón nhận con cái Chúa ban cùng giáo dục chúng. Ba câu ấy không phải thủ tục: chúng ứng với đúng những điều làm hôn phối thành sự.
b. Trao đổi sự ưng thuận. Đây là khoảnh khắc làm nên bí tích:
Điều 1057 §1 — Chính sự ưng thuận của đôi bên, được biểu lộ hợp pháp giữa những người có năng cách, làm nên hôn nhân; và không một quyền lực nào của loài người có thể thay thế được sự ưng thuận ấy.
Chú ý mấy chữ không một quyền lực nào của loài người có thể thay thế. Linh mục không "làm phép cho hai người thành vợ chồng" — chính hai người làm nên hôn nhân bằng lời nói của mình, trước mặt vị chứng hôn có thẩm quyền và hai người làm chứng (điều 1108 §1). Bài Bí tích Hôn phối là gì nói kỹ về chỗ hay bị hiểu ngược này.
c. Làm phép và trao nhẫn. Diễn ra sau khi hôn phối đã thành. Nhẫn là dấu chỉ của điều vừa xảy ra, không phải điều làm nên nó — nên nếu có trục trặc lúc trao nhẫn thì cũng không ảnh hưởng gì tới hiệu lực. Xem ý nghĩa nghi thức trao nhẫn.
d. Lời nguyện chúc hôn. Lời cầu xin trọng thể của Hội Thánh cho đôi tân hôn.
4. Lời nguyện chung
Cộng đoàn cầu nguyện cho đôi bạn, cho gia đình hai bên và cho những người đã qua đời.
Nếu cử hành trong Thánh lễ
Sau lời nguyện chung là Phụng vụ Thánh Thể như mọi Thánh lễ, rồi phép lành cuối lễ — thường là phép lành trọng thể dành riêng cho đôi tân hôn.
Nếu cử hành ngoài Thánh lễ, phần này được bỏ, mọi phần khác giữ nguyên, và hôn phối vẫn thành sự. Đây là cách thường dùng khi một bên chưa rửa tội — xem cưới ngoài Thánh lễ.
Một việc nữa sau lễ: ký sổ
Điều 1121 §1 — Sau khi cử hành hôn nhân, cha xứ nơi cử hành phải ghi vào sổ hôn phối tên đôi vợ chồng, người chứng hôn, những người làm chứng, nơi và ngày cử hành.
Đây là lý do hai người làm chứng phải có mặt và ký thật, chứ không phải đứng cho đủ đội hình. Xem người làm chứng là ai, cần mấy người.
Khung trên là khung chung. Chi tiết — đón ở đâu, ai bưng nhẫn, có rước kiệu hay không — thì mỗi nơi mỗi khác. Buổi gặp cha xứ trước lễ chính là lúc hỏi những điều đó, và đa số giáo xứ đều có buổi ấy.
Bộ Giáo luật 1983, điều 1119 — ngoài trường hợp cần kíp, phải giữ các nghi thức đã được quy định trong các sách phụng vụ được Hội Thánh chuẩn nhận, hoặc đã thành tập tục hợp pháp (vatican.va/archive/cod-iuris-canonici) · Bộ Giáo luật 1983, điều 1108 §1 — chỉ thành sự những hôn nhân được kết lập trước mặt Đấng Bản Quyền sở tại, cha xứ, hoặc một linh mục hay phó tế được một trong hai vị uỷ nhiệm, và trước mặt hai người làm chứng · Bộ Giáo luật 1983, điều 1057 §1 — chính sự ưng thuận của đôi bên được biểu lộ hợp pháp giữa những người có năng cách làm nên hôn nhân, và không một quyền lực nào của loài người có thể thay thế được sự ưng thuận ấy · Bộ Giáo luật 1983, điều 1121 §1 — sau khi cử hành hôn nhân, cha xứ nơi cử hành phải ghi vào sổ hôn phối tên đôi vợ chồng, người chứng hôn, những người làm chứng, nơi và ngày cử hành