Thuật ngữ

Ưng thuận

Lời đồng ý tự do của hai người muốn lấy nhau, nói ra trước mặt vị chứng hôn và hai người làm chứng. Đây là yếu tố làm nên hôn nhân — thiếu sự tự do thật sự thì hôn nhân không thành sự.

Ưng thuận là hành vi làm nên hôn nhân, chứ không phải một thủ tục trang trí trong buổi lễ. Đó là lý do phần hỏi ý và lời thề trước mặt cộng đoàn được đặt ở trung tâm nghi thức, và cũng là lý do không ai — kể cả cha mẹ hay cha xứ — thay hai người nói câu đó được.

Vì ưng thuận là cốt lõi, mọi thứ có thể làm nó không thật đều thành vấn đề: bị ép buộc, hiểu sai về điều mình cam kết, hay giấu một điều kiện quan trọng. Buổi điều tra hôn phối trước lễ chính là để kiểm chuyện đó. Xem thêm hôn phối thành sự khi nào.

Hỏi gì, hỏi khi nào

Trước buổi điều tra, hai bạn nên ngồi lại nói thẳng với nhau về ba điều mà lời ưng thuận bao hàm: chung thuỷ trọn đời, đón nhận con cái, và không đặt điều kiện ngầm nào. Nếu có điểm nào một trong hai còn lấn cấn thì nói ra lúc này, chứ đừng để nó thành câu hỏi sau ngày cưới. Xem hai đặc tính của hôn nhân Công giáo.

Đọc bài đầy đủ về ưng thuận →

Từ liên quan

  • Bí tích Hôn phối — Bí tích mà hai người nam nữ đã rửa tội trao ban cho nhau khi kết hôn. Trong Hội Thánh Công giáo, chính đôi bạn là người cử hành bí tích này cho nhau; linh mục là người chứng hôn nhân danh Hội Thánh chứ không phải người ban bí tích.
  • Ngăn trở tiêu hôn — Ngăn trở làm cho hôn nhân KHÔNG THÀNH SỰ nếu vẫn cử hành. Ví dụ: đã có dây hôn phối trước còn hiệu lực, hoặc quan hệ họ máu quá gần. Một số ngăn trở có thể xin chuẩn, một số thì không.

Xem toàn bộ từ điển