Nghi thức

Cha có tuyên bố "hai con là vợ chồng" không?

Cập nhật 17/08/20263 phút đọc
Nội dung bài
Tóm tắt 30 giây

Trong phim phương Tây, vị chủ sự luôn kết bằng một câu tuyên bố hai người là vợ chồng. Nghi thức Công giáo không có câu ấy, và lý do không phải khác biệt văn hoá mà là điều cốt lõi của bí tích: chính hai người làm nên hôn nhân cho nhau, còn linh mục hỏi và nhận sự ưng thuận nhân danh Hội Thánh. Hiểu đúng chỗ này thì nhiều thắc mắc khác tự sáng ra.

Tóm tắt 30 giây

Không. Điều 1057 §1 Bộ Giáo luật 1983 nói sự ưng thuận của đôi bên tạo nên hôn nhân, và không một quyền lực nhân loại nào có thể thay thế sự ưng thuận ấy. Điều 1108 §2 nói người chứng hôn được hiểu chỉ là người có mặt, hỏi để đôi bên bày tỏ sự ưng thuận, và nhận sự ưng thuận ấy nhân danh Hội Thánh. Nghĩa là hai bạn cưới nhau; cha xứ không "tuyên bố" hai bạn thành vợ chồng.

Câu ấy đến từ đâu

Từ phim. Trong phim phương Tây, cảnh cưới gần như luôn kết bằng một câu tuyên bố của vị chủ sự rồi mới tới nụ hôn. Nghe nhiều thành quen, và nhiều người bước vào lễ cưới của chính mình mà vẫn chờ câu ấy.

Nghi thức Công giáo không có câu ấy — không phải vì rút gọn, mà vì nói như thế là nói sai về điều đang xảy ra.

Điều đang thật sự xảy ra

Bí tích Hôn phối có một nét riêng so với các bí tích khác: người ban bí tích chính là hai người kết hôn, trao cho nhau. Đó là lý do điều 1057 §2 mô tả sự ưng thuận là hành vi của ý chí, qua đó người nam và người nữ trao ban và đón nhận nhau bằng một giao ước bất khả thu hồi.

Vai trò của linh mục hay phó tế được điều 1108 §2 nói rất gọn: có mặt, hỏi, và nhận sự ưng thuận nhân danh Hội Thánh — cùng với hai người làm chứng. Ngài chứng hôn, chứ không tạo ra hôn nhân.

Vì sao phân biệt này không phải chuyện chữ nghĩa

Vì nó quyết định khoảnh khắc hôn nhân thành sự: lúc hai bạn trao lời ưng thuận, không phải lúc trao nhẫn, cũng không phải lúc cha nói câu gì đó. Hiểu đúng chỗ này thì tự nhiên sáng ra vì sao hôn phối vẫn cử hành được ngoài Thánh lễ, và vì sao sự tự do khi nói lời ưng thuận khi nói lời ấy lại quan trọng đến thế.

Vậy cha nói gì sau khi hai bạn trao lời

Chủ sự đón nhận sự ưng thuận nhân danh Hội Thánh, rồi cộng đoàn tạ ơn. Câu quen thuộc nhất trong phần này lấy từ Tin Mừng theo thánh Mátthêu, chương 19: "Sự gì Thiên Chúa đã kết hợp, loài người không được phân ly." Đó cũng là một trong những bài Tin Mừng được chọn đọc trong lễ cưới.

Câu ấy khác hẳn một lời tuyên bố: nó xác nhận việc vừa xảy ra và đặt việc ấy dưới quyền Thiên Chúa, chứ không phải quyền của người đang đứng đó.

Điều này đổi gì cho ngày cưới của bạn

  • Đừng chờ một câu không có. Sau lời ưng thuận và làm phép nhẫn, lễ đi tiếp theo trình tự; xem nghi thức hôn phối gồm mấy phần.
  • Nụ hôn không phải một phần của nghi thức. Có nơi cho, có nơi không, và đó là chuyện mục vụ của từng giáo xứ chứ không phải luật chung — hỏi trước cho khỏi lúng túng.
  • Phần quan trọng nhất lại là phần ngắn nhất. Hãy nói lời ưng thuận cho rõ ràng và chậm rãi: đó chính là lúc hôn nhân thành sự, và cũng là đoạn mà ekip quay chụp cần biết trước để không bỏ lỡ.
Lưu ý theo giáo phận

Bản văn cụ thể và cách sắp xếp từng phần do sách phụng vụ và giáo xứ nơi cử hành quyết định. Bài này nêu điều luật chung; cha xứ nơi bạn cưới là người nói rõ được buổi lễ của bạn diễn ra thế nào.

Nguồn tham khảo
  • Bộ Giáo luật 1983, điều 1057 §1 — sự ưng thuận của đôi bên, được bày tỏ hợp pháp giữa những người có năng cách theo luật, tạo nên hôn nhân; không một quyền lực nhân loại nào có thể thay thế sự ưng thuận ấy (vatican.va/archive/cod-iuris-canonici)
  • Bộ Giáo luật 1983, điều 1057 §2 — sự ưng thuận hôn nhân là hành vi của ý chí, qua đó người nam và người nữ trao ban và đón nhận nhau bằng một giao ước bất khả thu hồi để tạo lập hôn nhân
  • Bộ Giáo luật 1983, điều 1108 §1 — chỉ thành sự những hôn nhân được kết ước trước mặt Đấng Bản quyền địa phương, cha sở, hoặc tư tế hay phó tế được một trong hai vị uỷ nhiệm, và trước mặt hai người làm chứng
  • Bộ Giáo luật 1983, điều 1108 §2 — người chứng hôn được hiểu chỉ là người có mặt, hỏi để đôi bên bày tỏ sự ưng thuận, và nhận sự ưng thuận ấy nhân danh Hội Thánh
  • Nghi thức Cử hành Hôn nhân — Tin Mừng theo thánh Mátthêu 19,3-6 nằm trong các bài Tin Mừng được chọn cho lễ cưới, với câu "Sự gì Thiên Chúa đã kết hợp, loài người không được phân ly" (bản văn nghi thức đăng trên gpcantho.com)

Câu hỏi thường gặp

Cha xứ có tuyên bố hai người là vợ chồng không?
Không. Điều 1057 §1 Bộ Giáo luật 1983 nói sự ưng thuận của đôi bên tạo nên hôn nhân, và không một quyền lực nhân loại nào có thể thay thế sự ưng thuận ấy. Điều 1108 §2 nói người chứng hôn chỉ là người có mặt, hỏi để đôi bên bày tỏ sự ưng thuận, và nhận sự ưng thuận ấy nhân danh Hội Thánh. Câu tuyên bố quen thuộc trong phim phương Tây không có trong nghi thức Công giáo.
Vậy ai là người cử hành bí tích Hôn phối?
Chính hai người kết hôn trao bí tích cho nhau. Điều 1057 §2 mô tả sự ưng thuận là hành vi của ý chí, qua đó người nam và người nữ trao ban và đón nhận nhau bằng một giao ước bất khả thu hồi. Linh mục hoặc phó tế có mặt với tư cách người chứng hôn nhân danh Hội Thánh, cùng với hai người làm chứng.
Hôn nhân thành sự vào lúc nào trong buổi lễ?
Vào lúc hai người trao lời ưng thuận cho nhau, chứ không phải lúc trao nhẫn hay lúc chủ sự nói một câu nào đó. Đây là lý do phần ngắn nhất của buổi lễ lại là phần quan trọng nhất.
Sau khi trao lời ưng thuận thì chủ sự nói gì?
Chủ sự đón nhận sự ưng thuận nhân danh Hội Thánh, và câu quen thuộc nhất trong phần này lấy từ Tin Mừng theo thánh Mátthêu chương 19: "Sự gì Thiên Chúa đã kết hợp, loài người không được phân ly". Câu ấy xác nhận việc vừa xảy ra và đặt việc ấy dưới quyền Thiên Chúa, khác hẳn một lời tuyên bố của người đang đứng đó.
Có màn hôn cô dâu sau khi tuyên bố như trong phim không?
Nụ hôn không phải một phần của nghi thức hôn phối. Có nơi cho, có nơi không, và đó là chuyện mục vụ của từng giáo xứ chứ không phải luật chung, nên hỏi cha xứ trước để khỏi lúng túng giữa buổi lễ.
Nội dung đối chiếu Bộ Giáo luật 1983, điều 1057 §1 — sự ưng thuận của đôi bên, được bày tỏ hợp pháp giữa những người có năng cách theo luật, tạo nên hôn nhân; không một quyền lực nhân loại nào có thể thay thế sự ưng thuận ấy (vatican.va/archive/cod-iuris-canonici) · Bộ Giáo luật 1983, điều 1057 §2 — sự ưng thuận hôn nhân là hành vi của ý chí, qua đó người nam và người nữ trao ban và đón nhận nhau bằng một giao ước bất khả thu hồi để tạo lập hôn nhân · Bộ Giáo luật 1983, điều 1108 §1 — chỉ thành sự những hôn nhân được kết ước trước mặt Đấng Bản quyền địa phương, cha sở, hoặc tư tế hay phó tế được một trong hai vị uỷ nhiệm, và trước mặt hai người làm chứng · Bộ Giáo luật 1983, điều 1108 §2 — người chứng hôn được hiểu chỉ là người có mặt, hỏi để đôi bên bày tỏ sự ưng thuận, và nhận sự ưng thuận ấy nhân danh Hội Thánh · Nghi thức Cử hành Hôn nhân — Tin Mừng theo thánh Mátthêu 19,3-6 nằm trong các bài Tin Mừng được chọn cho lễ cưới, với câu "Sự gì Thiên Chúa đã kết hợp, loài người không được phân ly" (bản văn nghi thức đăng trên gpcantho.com). Cập nhật 17/08/2026.

Đọc tiếp trong chuyên mục