Nghi thức
Cha xứ, cha sở, cha phó, Đức cha — gọi thế nào cho đúng?
Nội dung bài
Giáo luật điều 515 chỉ nói tới một chức danh duy nhất cho người coi sóc giáo xứ, nên cha xứ và cha sở là hai cách gọi của cùng một chức. Cha phó theo điều 545 là cộng tác viên dưới quyền cha sở. Cha quản hạt theo điều 553 đứng đầu một giáo hạt. Đức cha là cách gọi giám mục. Điều 277 buộc giáo sĩ sống độc thân, còn điều 281 nói giáo sĩ đáng được thù lao xứng hợp, và cho thấy phó tế có gia đình vẫn có thể tận hiến cho thừa tác vụ.
Người sắp cưới trong nhà thờ, nhất là người không có đạo, hay vấp đúng chỗ này ngay từ buổi gặp đầu tiên: gọi vị linh mục ấy là cha xứ hay cha sở? Hai chức ấy có khác nhau không? Và gặp thì xưng hô thế nào cho khỏi thất lễ?
Bài này trả lời gọn từng câu, và mỗi câu đều đối chiếu với bản Giáo luật.
Cha xứ và cha sở là cùng một chức. Bộ Giáo luật chỉ có một chức danh cho người coi sóc giáo xứ (điều 515 §1). Hai chữ khác nhau là do thói quen vùng miền, không phải hai cấp bậc.
Cha xứ hay cha sở — hoá ra không có gì để phân biệt
Đây là câu hỏi được tìm nhiều nhất trong nhóm này, và câu trả lời làm nhiều người ngạc nhiên vì nó quá đơn giản: không có sự khác nhau nào cả.
Điều 515 §1 định nghĩa giáo xứ là một cộng đoàn tín hữu được thiết lập cách bền vững trong một Giáo Hội địa phương, mà việc chăm sóc mục vụ được uỷ thác cho một vị làm chủ chăn riêng, dưới quyền Giám mục giáo phận. Bản luật chỉ có đúng một chức danh ở đây. Không hề tồn tại hai chức khác nhau mang tên cha xứ và cha sở.
Sự khác biệt nằm ở tiếng Việt, không nằm ở luật:
| Cách gọi | Quen dùng ở | Đúng hay sai |
|---|---|---|
| Cha sở | miền Nam | đúng |
| Cha xứ | miền Bắc | đúng |
| Cha sứ | — | ❌ sai chính tả |
Chữ xứ trong cha xứ lấy từ giáo xứ, nên viết bằng chữ x. Dạng cha sứ là viết sai.
Điều 519 mô tả việc vị ấy làm: thi hành nhiệm vụ giảng dạy, thánh hoá và cai quản đối với cộng đoàn được trao phó, với sự cộng tác của các linh mục hoặc phó tế khác và sự trợ giúp của giáo dân.
Linh mục là chức thánh, cha xứ là chức vụ
Đây là chỗ lẫn thứ hai, và phân biệt được nó thì mọi thứ còn lại sáng ra:
- Linh mục — nói vị ấy là ai, tức đã lãnh chức thánh linh mục.
- Cha xứ — nói vị ấy đang giữ việc gì, tức được trao coi sóc một giáo xứ.
Nên: mọi cha xứ đều là linh mục, nhưng không phải linh mục nào cũng là cha xứ. Có vị làm cha phó, có vị dạy chủng viện, làm việc ở toà giám mục, hoặc đi truyền giáo.
Với việc cưới xin, phân biệt này có hệ quả thật: người có thẩm quyền chứng hôn tại giáo xứ là cha sở, còn linh mục khác muốn chủ sự thì cần được uỷ nhiệm. Chi tiết ở nghi thức hôn phối gồm mấy phần.
Bốn cách gọi bạn sẽ gặp ở giáo xứ
Cha phó. Điều 545 §1 gọi vị này là cộng tác viên của cha sở, chia sẻ mối lo mục vụ của ngài và phục vụ dưới quyền ngài. Điều 546 nói rõ cha phó phải là linh mục. Ở giáo xứ đông giáo dân, rất có thể chính cha phó là người chủ sự lễ cưới của bạn — điều đó hoàn toàn bình thường và không làm lễ cưới kém giá trị đi chút nào.
Cha quản hạt. Điều 553 §1 nói đây là linh mục đứng đầu một giáo hạt, tức một nhóm giáo xứ trong cùng giáo phận. Bản luật ghi thẳng rằng vị này cũng được gọi là dean, archpriest, hoặc tên gọi nào khác — nghĩa là chính bản luật đã lường trước chuyện mỗi nơi gọi một kiểu.
Đức cha. Cách gọi giám mục. Đây là vị đứng đầu giáo phận, và là người ký phép chuẩn cho hôn nhân khác đạo.
Đức ông. Một tước hiệu danh dự do Toà Thánh ban cho một số linh mục. Không phải chức thánh cao hơn linh mục, cũng không phải chức vụ trong giáo xứ.
Đi dự hoặc đi xin cưới bình thường thì bạn gần như chỉ gặp cha sở hoặc cha phó.
Vì sao mọi việc cứ phải hỏi cha xứ
Nhiều người thấy phiền vì việc gì cũng nghe câu hỏi cha xứ đi. Lý do nằm trong luật, và có hai điều rất cụ thể.
Điều 528 §2 nói cha sở phải điều khiển phụng vụ trong giáo xứ dưới quyền Giám mục, và buộc phải canh chừng để không một lạm dụng nào len vào. Đó là nền pháp lý cho việc ngài quyết định chuyện trong nhà thờ — kể cả chuyện quay chụp, xem quy định quay chụp trong nhà thờ.
Điều 532 nói cha sở đại diện giáo xứ trong mọi việc pháp lý. Nên khi cần một chữ ký hay một giấy tờ của giáo xứ, ngài là người đúng để hỏi — không phải ban hành giáo hay người trực văn phòng.
Mấy câu hay ngại hỏi
Linh mục có được lập gia đình không? Không. Điều 277 §1 buộc giáo sĩ giữ tiết dục hoàn hảo và vĩnh viễn vì Nước Trời, do đó buộc sống độc thân. Bản luật gọi đó là ơn đặc biệt của Thiên Chúa, nhờ đó thừa tác viên có chức thánh gắn bó với Đức Kitô dễ dàng hơn bằng một trái tim không chia sẻ.
Có một biệt lệ đáng biết, và nó nằm ngay trong bản luật: điều 281 §3 nói tới các phó tế có gia đình tận hiến hoàn toàn cho thừa tác vụ. Nghĩa là phó tế vĩnh viễn có thể đã lập gia đình trước khi chịu chức — khác với linh mục.
Cha xứ có lương không? Điều 281 §1 nói giáo sĩ đáng được một khoản thù lao xứng hợp với thân phận mình, xét theo bản chất nhiệm vụ và hoàn cảnh nơi chốn, thời gian. Điều 281 §2 còn buộc phải liệu sao để các ngài có trợ giúp khi đau bệnh, tật nguyền hoặc tuổi già. Cách thực hiện thì mỗi giáo phận mỗi khác. Chuyện phong bì xin lễ cưới là việc khác, xem phong bì xin lễ cưới viết gì và bao nhiêu là đủ.
Cha xứ khác mục sư thế nào? Mục sư là chức vụ của các hệ phái Tin Lành, và mục sư thường có gia đình. Cha xứ là linh mục Công giáo, sống độc thân theo điều 277 §1. Nếu bạn cưới người Tin Lành thì nên phân biệt sớm — xem người Công giáo cưới người Tin Lành thì làm sao.
Gặp thì xưng hô thế nào
Gọi là cha, xưng con. Đây là cách phổ thông, dùng được cả khi bạn không có đạo và cả khi bạn nhiều tuổi hơn ngài — vì chữ cha ở đây nói về vai trò thiêng liêng, không nói về tuổi tác.
Nếu thấy ngại thì xưng tôi cũng không ai bắt bẻ, nhưng gọi bằng cha thì nên giữ. Người ngoài Công giáo đến xin cưới dùng cách này là đủ lịch sự và đúng mực.
Chưa ai bị từ chối làm lễ cưới vì gọi nhầm cha sở thành cha xứ. Các ngài nghe cả hai cách mỗi ngày. Điều đáng chuẩn bị hơn là hỏi đúng người và hỏi sớm — muộn giấy tờ mới là thứ làm dời ngày cưới.
Việc nên làm tiếp
Hỏi xem ai sẽ chủ sự lễ của bạn. Cha sở hay cha phó đều được, nhưng biết trước thì tiện cho việc dẫn chương trình và cho ekip quay chụp.
Chuẩn bị cho buổi gặp đầu tiên. Nội dung buổi ấy có ở điều tra hôn phối là gì, cha xứ hỏi những gì.
Nếu cưới ở giáo xứ khác nơi bạn ở, thẩm quyền chứng hôn là chuyện phải làm rõ từ đầu: xem cưới ở giáo xứ khác được không.
Bộ Giáo luật 1983, điều 515 §1 — giáo xứ là một cộng đoàn tín hữu được thiết lập cách bền vững trong một Giáo Hội địa phương, việc chăm sóc mục vụ được uỷ thác cho một cha sở làm chủ chăn riêng dưới quyền Giám mục giáo phận (vatican.va/archive/cod-iuris-canonici) · Bộ Giáo luật 1983, điều 519 — cha sở thi hành nhiệm vụ giảng dạy, thánh hoá và cai quản đối với cộng đoàn được trao phó, với sự cộng tác của các linh mục hoặc phó tế khác và sự trợ giúp của giáo dân · Bộ Giáo luật 1983, điều 528 §2 — cha sở phải điều khiển phụng vụ trong giáo xứ dưới quyền Giám mục giáo phận, và buộc phải canh chừng để không một lạm dụng nào len vào · Bộ Giáo luật 1983, điều 532 — cha sở đại diện giáo xứ trong mọi việc pháp lý · Bộ Giáo luật 1983, điều 545 §1 — cha phó là cộng tác viên của cha sở, chia sẻ mối lo của ngài và phục vụ dưới quyền ngài · Bộ Giáo luật 1983, điều 546 — để được bổ nhiệm cha phó cách thành sự, phải là linh mục · Bộ Giáo luật 1983, điều 553 §1 — cha quản hạt, cũng được gọi bằng những tên khác tuỳ nơi, là linh mục đứng đầu một giáo hạt · Bộ Giáo luật 1983, điều 277 §1 — giáo sĩ buộc giữ tiết dục hoàn hảo và vĩnh viễn vì Nước Trời, do đó buộc sống độc thân, là ơn đặc biệt của Thiên Chúa nhờ đó thừa tác viên có chức thánh gắn bó với Đức Kitô dễ dàng hơn bằng một trái tim không chia sẻ · Bộ Giáo luật 1983, điều 281 §1 — vì tận hiến cho thừa tác vụ của Hội Thánh, giáo sĩ đáng được một khoản thù lao xứng hợp với thân phận mình, xét theo bản chất nhiệm vụ và hoàn cảnh nơi chốn thời gian · Bộ Giáo luật 1983, điều 281 §2 — phải liệu sao để giáo sĩ được hưởng trợ giúp xã hội đáp ứng thoả đáng những nhu cầu khi đau bệnh, tật nguyền hoặc tuổi già · Bộ Giáo luật 1983, điều 281 §3 — các phó tế có gia đình tận hiến hoàn toàn cho thừa tác vụ của Hội Thánh cũng đáng được thù lao đủ để chu cấp cho bản thân và gia đình mình