Nghi thức
Gọi sơ, thầy, ông trùm thế nào cho đúng?
Nội dung bài
Đi xin cưới, bạn sẽ gặp nhiều người hơn là chỉ cha xứ: một sơ ở văn phòng, một thầy phụ trách giáo lý, một ông trùm lo việc trong giáo họ. Gọi sai thì ngại, mà đoán thì dễ trật. Bài này xếp ba nhóm ấy vào đúng chỗ của họ trong luật Hội Thánh, rồi nói gọn cách xưng hô và ai giải quyết việc gì.
Ba nhóm này nằm ở ba chỗ khác nhau trong luật Hội Thánh, nên gọi đúng là hiểu đúng: sơ là nữ tu, thuộc bậc sống thánh hiến — điều 207 §2 nói bậc sống ấy không thuộc cơ cấu phẩm trật, tức không phải một nấc trên thang bậc. Thầy ở Việt Nam dùng cho ba nhóm khác nhau. Ông trùm là giáo dân đứng đầu ban hành giáo, và điều 536 §2 nói hội đồng ấy chỉ có quyền tư vấn.
Bài cha xứ, cha sở, cha phó gọi thế nào đã nói về hàng linh mục. Bài này lo phần còn lại — những người bạn gặp nhiều không kém khi đi làm hồ sơ.
Ba nhóm, ba chỗ khác nhau trong luật
Điều 207 §1 chia Kitô hữu thành hai nhóm rất gọn: các thừa tác viên có chức thánh, trong luật cũng gọi là giáo sĩ; và những người còn lại gọi là giáo dân.
Rồi §2 của cùng điều ấy nói tới một nhóm cắt ngang cả hai: những người tuyên khấn các lời khuyên Phúc Âm, được thánh hiến cho Thiên Chúa theo cách riêng. Bản luật mô tả bậc sống ấy bằng một câu đáng nhớ: không thuộc cơ cấu phẩm trật của Hội Thánh, nhưng thuộc về đời sống và sự thánh thiện của Hội Thánh.
| Bạn gặp ai | Thuộc nhóm nào | Điều luật |
|---|---|---|
| Cha xứ, cha phó | Giáo sĩ, có chức thánh | 207 §1 · 1009 §1 |
| Sơ, dì, thầy dòng | Bậc sống thánh hiến | 207 §2 · 588 §1 |
| Ông trùm, ban hành giáo | Giáo dân | 207 §1 · 536 |
Sơ, dì — và một hiểu nhầm nên bỏ
Gọi sao cũng được. Miền Nam quen gọi sơ, nhiều nơi miền Bắc và miền Trung quen gọi dì, trong một số hội dòng người ta gọi là chị. Không cách nào sai. Cứ gọi theo cách người trong giáo xứ ấy đang gọi, và xưng con.
Hiểu nhầm cần bỏ là xếp sơ thành bậc thấp hơn cha. Điều 588 §1 nói thẳng: tự bản chất, bậc sống thánh hiến không thuộc hàng giáo sĩ cũng không thuộc hàng giáo dân. Đây là một bậc sống khác, không phải một nấc trên cùng một thang.
Ở giáo xứ, các sơ thường phụ trách giáo lý, ca đoàn, phòng thánh, và rất hay là người trực văn phòng — tức người đầu tiên bạn gặp khi đến hỏi thủ tục.
Thầy — một chữ, ba nhóm người
Đây là chỗ dễ trật nhất, vì cùng một chữ:
- Chủng sinh — người đang học tại chủng viện để tiến tới chức linh mục.
- Tu sĩ nam trong một hội dòng, không tiến tới chức thánh. Điều 588 §1 đã nói bậc sống thánh hiến tự nó không phải hàng giáo sĩ.
- Phó tế — người đã có chức thánh. Điều 1009 §1 nói các chức thánh là chức giám mục, linh mục và phó tế; §3 nói phó tế được ban năng lực để phục vụ Dân Chúa trong các tác vụ phụng vụ, lời Chúa và bác ái.
Gọi thầy với cả ba nhóm đều được. Nhưng khác biệt ở nhóm 3 có hệ quả thật cho đám cưới: phó tế có thể là người chứng hôn cho lễ của bạn khi được uỷ nhiệm hợp lệ — xem nghi thức hôn phối gồm mấy phần.
Phó tế vĩnh viễn có thể là người đã lập gia đình trước khi chịu chức. Nếu hôm cưới người chứng hôn là một thầy phó tế, lễ của bạn vẫn thành sự đầy đủ như khi linh mục chứng hôn.
Ông trùm, ông biện, ban hành giáo
Ông trùm là cách gọi quen thuộc của người đứng đầu ban hành giáo — tên chính thức ngày nay là Hội đồng Mục vụ Giáo xứ. Tuỳ vùng còn gọi ông biện, ông quản, ông câu.
Hai điều luật vẽ đúng vai của họ:
Điều 536 §1 — …trong mỗi giáo xứ phải thành lập hội đồng mục vụ do cha sở chủ toạ, trong đó các Kitô hữu… trợ giúp việc cổ vũ hoạt động mục vụ.
Điều 536 §2 — Hội đồng mục vụ chỉ có quyền tư vấn…
Bên cạnh đó, điều 537 buộc mỗi giáo xứ có hội đồng kinh tế, gồm giáo dân được tuyển chọn để trợ giúp cha sở trong việc quản trị tài sản của giáo xứ.
Nên hiểu thế này: ông trùm và ban hành giáo là những người làm rất nhiều việc cho giáo xứ và cho chính đám cưới của bạn — sắp chỗ, giữ trật tự, lo âm thanh, dọn dẹp. Nhưng phần thẩm quyền và chữ ký thì thuộc cha sở.
Ai giải quyết việc gì
| Việc | Hỏi ai |
|---|---|
| Hồ sơ hôn phối, giấy tờ, chữ ký | Cha sở |
| Lịch hẹn, mẫu đơn, giờ văn phòng | Sơ hoặc thầy trực văn phòng |
| Lớp giáo lý hôn nhân | Sơ hoặc thầy phụ trách giáo lý |
| Âm thanh, chỗ ngồi, trật tự hôm lễ | Ban hành giáo |
| Bài hát trong lễ | Ca trưởng, rồi cha xứ duyệt |
Biết bảng này thì đỡ được vòng đi lại: hỏi đúng người ngay từ đầu nhanh hơn hỏi ba người rồi ghép lại. Bộ câu hỏi mang theo buổi gặp có sẵn ở công cụ câu hỏi cho cha xứ.
Xưng hô, gọn trong một bảng
| Gặp ai | Gọi | Xưng |
|---|---|---|
| Linh mục | cha | con |
| Nữ tu | sơ / dì / chị | con |
| Chủng sinh, tu sĩ nam, phó tế | thầy | con |
| Ông trùm, ban hành giáo | ông trùm / bác / chú | con / tôi |
Người không có đạo dùng đúng bảng này là đủ lịch sự. Nếu ngại xưng con thì xưng tôi cũng không ai bắt bẻ, nhưng cách gọi thì nên giữ.
Nội dung trên dẫn Bộ Giáo luật 1983 bản chính thức trên trang Toà Thánh. Tên gọi và cách tổ chức ban hành giáo mỗi giáo phận mỗi khác, và quy chế cụ thể do Giám mục giáo phận ban hành theo điều 536 §2 — xin hỏi thẳng văn phòng giáo xứ nơi bạn cử hành.
- Bộ Giáo luật 1983, điều 207 §1 — do sự thiết lập của Thiên Chúa, giữa các Kitô hữu trong Hội Thánh có các thừa tác viên có chức thánh, trong luật cũng gọi là giáo sĩ; những Kitô hữu còn lại được gọi là giáo dân (vatican.va/archive/cod-iuris-canonici)
- Bộ Giáo luật 1983, điều 207 §2 — trong cả hai nhóm ấy có những Kitô hữu, nhờ tuyên khấn các lời khuyên Phúc Âm bằng lời khấn hoặc các mối dây thánh khác được Hội Thánh công nhận và phê chuẩn, được thánh hiến cho Thiên Chúa theo cách riêng của mình và góp phần vào sứ mạng cứu độ của Hội Thánh; bậc sống của họ không thuộc cơ cấu phẩm trật của Hội Thánh, nhưng thuộc về đời sống và sự thánh thiện của Hội Thánh
- Bộ Giáo luật 1983, điều 588 §1 — tự bản chất, bậc sống thánh hiến không thuộc hàng giáo sĩ cũng không thuộc hàng giáo dân
- Bộ Giáo luật 1983, điều 1009 §1 — các chức thánh là chức giám mục, chức linh mục và chức phó tế
- Bộ Giáo luật 1983, điều 1009 §3 — những người được đặt trong chức giám mục hoặc chức linh mục lãnh nhận sứ mạng và năng quyền hành động trong cương vị của Chúa Kitô là Đầu, còn các phó tế được ban năng lực để phục vụ Dân Chúa trong các tác vụ phụng vụ, lời Chúa và bác ái
- Bộ Giáo luật 1983, điều 536 §1 — nếu Giám mục giáo phận xét là thuận lợi sau khi tham khảo ý kiến hội đồng linh mục, thì trong mỗi giáo xứ phải thành lập hội đồng mục vụ do cha sở chủ toạ, trong đó các Kitô hữu cùng với những người tham gia việc chăm sóc mục vụ do chức vụ của mình trong giáo xứ trợ giúp việc cổ vũ hoạt động mục vụ
- Bộ Giáo luật 1983, điều 536 §2 — hội đồng mục vụ chỉ có quyền tư vấn và được điều hành theo những quy tắc do Giám mục giáo phận ấn định
- Bộ Giáo luật 1983, điều 537 — trong mỗi giáo xứ phải có hội đồng kinh tế, được điều hành theo luật phổ quát và theo những quy tắc do Giám mục giáo phận ban hành, trong đó các Kitô hữu được tuyển chọn theo chính các quy tắc ấy trợ giúp cha sở trong việc quản trị tài sản của giáo xứ