Thuật ngữ

Ngăn trở

Hoàn cảnh khiến một người không được phép hoặc không thể kết hôn theo luật Hội Thánh. Có loại xin phép chuẩn được, có loại thì không.

Ngăn trở là hoàn cảnh khiến một người không được kết hôn, hoặc không được kết hôn với người này. Đây là từ dễ gây hoảng, nên cần nói rõ: phần lớn ngăn trở đều đã được lường trước và có đường xử lý, hoặc bằng phép chuẩn, hoặc bằng cách chờ cho điều kiện thay đổi.

Buổi điều tra hôn phối chính là để phát hiện ngăn trở sớm, khi còn kịp xử lý. Điều tệ nhất không phải là có ngăn trở, mà là giấu nó rồi để lộ ra sau ngày cưới. Nếu bạn nghi ngờ mình rơi vào một tình huống nào đó, hãy hỏi thẳng cha xứ trước — hỏi sớm bao giờ cũng rẻ hơn. Xem điều tra hôn phối và ngăn trở tiêu hôn.

Hỏi gì, hỏi khi nào

Đừng tự tra danh sách ngăn trở rồi tự chẩn đoán cho mình — việc ấy chỉ sinh lo lắng. Cách đúng là kể hoàn cảnh thật của mình cho cha xứ ở buổi gặp đầu và để ngài xác định. Nếu có điều gì bạn linh cảm là vấn đề, hãy nêu ra đúng lúc đó, khi còn nhiều thời gian để xử lý.

Đọc bài đầy đủ về ngăn trở →

Từ liên quan

  • Ngăn trở tiêu hôn — Ngăn trở làm cho hôn nhân KHÔNG THÀNH SỰ nếu vẫn cử hành. Ví dụ: đã có dây hôn phối trước còn hiệu lực, hoặc quan hệ họ máu quá gần. Một số ngăn trở có thể xin chuẩn, một số thì không.
  • Phép chuẩn — Việc Đấng Bản Quyền miễn cho một trường hợp cụ thể khỏi một quy định của luật Hội Thánh. Trong hôn nhân, hay gặp nhất là phép chuẩn khác biệt tôn giáo.
  • Điều tra hôn phối — Cuộc gặp trong đó cha xứ hỏi riêng từng người để xác minh hai bên đều tự do kết hôn, không bị ép buộc và không vướng ngăn trở nào. Kết quả được ghi thành biên bản đưa vào hồ sơ hôn phối.

Xem toàn bộ từ điển