Thủ tục
Đã cưới ở nước ngoài, về Việt Nam có phải cưới lại không?
Nội dung bài
Tuỳ vào chuyện đã cưới thế nào. Nếu lễ cưới ở nước ngoài diễn ra trong nhà thờ, trước linh mục hoặc phó tế có thẩm quyền và hai người làm chứng, thì hôn phối đã thành sự và không cử hành lại, việc còn lại chỉ là giấy tờ báo về giáo xứ nơi rửa tội. Nếu hai bạn mới chỉ đăng ký kết hôn ngoài chính quyền mà chưa có nghi thức nào của Giáo hội, thì theo luật Giáo hội hôn phối chưa thành sự, và cần cử hành theo thể thức. Bài này phân đôi hai trường hợp và nêu giấy tờ cần mang về.
Cưới xong ở nơi mình đang sống, rồi về quê làm tiệc với họ hàng — đây là cách nhiều đôi ở nước ngoài chọn. Câu hỏi đi kèm thường được hỏi trễ: về nhà thờ ở quê thì có phải làm lễ cưới lần nữa không.
Tuỳ đã cưới thế nào. Nếu lễ ở nước ngoài diễn ra trước linh mục hoặc phó tế có thẩm quyền và hai người làm chứng thì hôn phối đã thành sự — không cử hành lại, việc còn lại chỉ là giấy tờ. Nếu mới chỉ đăng ký ngoài chính quyền, chưa có nghi thức nào của Giáo hội, thì theo luật Giáo hội hôn phối chưa thành sự và cần cử hành theo thể thức.
Ranh giới nằm ở thể thức, không ở nơi chốn
Điều quyết định không phải bạn cưới ở nước nào, mà buổi lễ ấy có theo thể thức giáo luật hay không. Bộ Giáo luật đặt ranh giới ấy bằng một câu:
Chỉ thành sự những hôn nhân được kết lập trước Đấng Bản quyền địa phương, cha sở, hoặc một tư tế hay một phó tế được một trong hai vị ấy uỷ quyền, và trước hai người làm chứng.
Ba yếu tố: người chứng hôn có thẩm quyền, hai người làm chứng, và sự ưng thuận được bày tỏ. Đủ ba thì hôn phối thành sự bất kể diễn ra ở nhà thờ nào, nước nào. Bài hôn phối thành sự khi nào nói kỹ từng yếu tố.
Nên câu bạn cần tự trả lời trước khi hỏi ai là: hôm ấy có linh mục hoặc phó tế chứng hôn không, và có hai người làm chứng ký tên không.
Trường hợp một: đã cưới trong nhà thờ ở nước ngoài
Hôn phối đã thành sự, và một bí tích đã thành sự thì không cử hành lại. Việc còn lại thuần là giấy tờ, nhưng đừng bỏ qua vì nó ảnh hưởng về sau.
Luật buộc cha sở nơi cử hành ghi vào sổ hôn phối của giáo xứ ấy. Và một bước nữa hay bị quên: hôn phối cũng phải được ghi vào sổ rửa tội nơi hai bạn đã được rửa tội — nếu không cưới tại giáo xứ rửa tội thì cha sở nơi cử hành phải gửi thông báo về nơi ấy càng sớm càng tốt.
Với người Việt cưới ở nước ngoài, đây chính là chỗ hay đứt: giáo xứ bên kia không nắm được giáo xứ rửa tội ở Việt Nam, hoặc thông báo gửi đi rồi thất lạc. Hệ quả chỉ lộ ra nhiều năm sau, lúc bạn cần một tờ chứng thư rửa tội bản mới cho việc khác và thấy nó không ghi tình trạng hôn nhân.
Cách gỡ đơn giản: xin chứng thư hôn phối ở giáo xứ đã cử hành, rồi nộp cho giáo xứ nơi bạn được rửa tội để họ ghi bổ sung. Làm sớm thì mất một lá thư; làm lúc cần gấp thì thành chuyện.
Còn lễ ở quê nhà thì sao? Vẫn tổ chức được, nhưng nó là thánh lễ tạ ơn cùng gia đình chứ không phải một lễ cưới mới. Hãy nói rõ điều này với cha sở ngay từ câu đầu tiên — vừa để ngài xếp đúng, vừa tránh việc gia đình hiểu thành hai đám cưới.
Trường hợp hai: mới chỉ đăng ký ngoài chính quyền
Đăng ký kết hôn ở cơ quan nhà nước là việc dân sự, cần thiết về mặt pháp lý, nhưng nó không thay cho thể thức của Giáo hội — cũng như lễ cưới trong nhà thờ không thay cho việc đăng ký. Hai việc chạy trên hai đường khác nhau.
Nếu hai bạn là người Công giáo mà mới chỉ có phần dân sự, thì theo luật Giáo hội hôn phối chưa thành sự, và luật cũng nói thẳng cách gỡ: hôn nhân bất thành vì khiếm khuyết thể thức, muốn thành sự thì phải kết lập lại theo thể thức giáo luật.
Đây không phải chuyện nặng nề, và cũng không hiếm. Điều nên làm là trình bày hoàn cảnh với cha sở càng sớm càng tốt — gồm cả việc hai bạn đã chung sống bao lâu và đã đăng ký dân sự ngày nào — để ngài hướng dẫn đúng đường và đúng thủ tục cho trường hợp của bạn. Đừng tự đoán trên mạng, vì mỗi hoàn cảnh một khác và người trả lời có thẩm quyền là ngài.
Giấy tờ nên gom trước khi về
| Giấy | Xin ở đâu | Vì sao cần |
|---|---|---|
| Chứng thư hôn phối | Giáo xứ đã cử hành lễ ở nước ngoài | Bằng chứng hôn phối đã thành sự |
| Chứng thư rửa tội bản mới | Giáo xứ nơi được rửa tội | Bản mới thể hiện tình trạng hôn nhân |
| Giấy đăng ký kết hôn | Cơ quan chính quyền | Phần dân sự, giáo xứ thường hỏi tới |
Nếu hai bạn đang ở nước ngoài và tính cưới tại Việt Nam chứ chưa cưới, thì đó lại là chuyện khác hẳn — quy định mở hai đường riêng cho trường hợp ấy, xem bài Việt kiều về Việt Nam cưới.
Điểm chung của mọi trường hợp: hỏi cha sở nơi định tổ chức trước khi in thiệp. Câu trả lời tuỳ hồ sơ thật của hai bạn, và ngài là người xem hồ sơ ấy.
Một hoàn cảnh gần giống mà khác gốc: đã cưới ngoài Công giáo rồi nay một bên theo đạo — xem theo đạo sau khi đã kết hôn.
- Bộ Giáo luật 1983, điều 1108 §1 — chỉ thành sự những hôn nhân được kết lập trước Đấng Bản quyền địa phương, cha sở, hoặc một tư tế hay một phó tế được một trong hai vị ấy uỷ quyền, và trước hai người làm chứng (vatican.va/archive/cod-iuris-canonici)
- Bộ Giáo luật 1983, điều 1121 §1 — sau khi hôn phối được cử hành, cha sở nơi cử hành hoặc người thay thế phải ghi càng sớm càng tốt vào sổ hôn phối tên đôi vợ chồng, người chứng hôn, những người làm chứng, nơi và ngày cử hành
- Bộ Giáo luật 1983, điều 1122 §1 và §2 — hôn phối đã kết lập cũng phải được ghi vào sổ rửa tội nơi đã ghi việc rửa tội của đôi vợ chồng; nếu không kết hôn tại giáo xứ đã rửa tội thì cha sở nơi cử hành phải gửi thông báo về nơi đã ban bí tích rửa tội càng sớm càng tốt
- Bộ Giáo luật 1983, điều 1160 — hôn nhân bất thành vì khiếm khuyết thể thức, muốn thành sự thì phải kết lập lại theo thể thức giáo luật
- Quy định về thủ tục hôn phối áp dụng cho toàn Giáo Hội tại Việt Nam — Hội đồng Giám mục Việt Nam, Vĩnh Long 17/4/2024 (hdgmvietnam.com)