Giáo lý
Rối hôn phối là gì?
Nội dung bài
Rối hôn phối là cách nói quen thuộc trong tiếng Việt Công giáo chứ không phải một thuật ngữ của Bộ Giáo luật. Nó chỉ chung tình trạng một cuộc chung sống chưa hợp lệ trước mặt Hội Thánh, và trên thực tế gộp nhiều hoàn cảnh rất khác nhau: hai người sống chung mà chưa cử hành hôn phối, cưới không giữ thể thức giáo luật, hoặc một bên còn bị ràng buộc bởi dây hôn phối trước. Vì mỗi hoàn cảnh có hướng giải quyết khác nhau, điều quan trọng nhất là không tự chẩn đoán mà trình bày với cha xứ. Sách Giáo lý số 1651 cũng nói rõ những người trong hoàn cảnh này không bị tách khỏi Hội Thánh.
Chữ "rối" xuất hiện nhiều trong tiếng Việt Công giáo — trong lời khuyên của người thân, trong câu dặn của bà, đôi khi trong lo lắng thầm của chính người trong cuộc. Nhưng ít ai giải thích nó nghĩa là gì.
"Rối" là chữ dân gian, không phải thuật ngữ của Bộ Giáo luật. Nó chỉ chung tình trạng một cuộc chung sống chưa hợp lệ trước mặt Hội Thánh — và gộp vào đó nhiều hoàn cảnh rất khác nhau, mỗi hoàn cảnh một hướng gỡ. Đó là lý do câu hỏi "tôi bị rối thì phải làm sao" không có một câu trả lời chung.
Ba nhóm hay bị gộp làm một
| Nhóm | Hoàn cảnh | Hướng đi |
|---|---|---|
| 1 | Hai người sống chung mà chưa cử hành hôn phối | Thường là nhóm gỡ dễ nhất: làm hồ sơ và cử hành |
| 2 | Đã cưới nhưng không giữ thể thức giáo luật — không cử hành trước mặt người chứng hôn và hai người làm chứng theo điều 1108 | Tuỳ trường hợp; có đường hợp thức hoá, cha xứ hướng dẫn |
| 3 | Một bên còn bị ràng buộc bởi dây hôn phối trước (điều 1085) | Phức tạp nhất; phải qua toà án của Hội Thánh |
Ba nhóm này khác nhau về bản chất, không chỉ khác về mức độ. Gộp chúng lại là lý do khiến nhiều người nghe một lời khuyên đúng cho người khác rồi áp cho mình và tuyệt vọng vô ích — hoặc ngược lại, tưởng dễ rồi để lâu.
Vì sao "cưới rồi mà vẫn rối"
Đây là chỗ gây bất ngờ nhất, thuộc nhóm 2.
Điều 1108 §1 — Chỉ thành sự những hôn phối được kết ước trước mặt Đấng Bản quyền địa phương, cha sở, hoặc một linh mục hay phó tế được một trong hai vị ấy uỷ nhiệm để chứng hôn, và trước mặt hai người làm chứng…
Nghĩa là với người Công giáo, một đám cưới linh đình, có đăng ký kết hôn dân sự đầy đủ, vẫn chưa phải hôn phối theo luật Hội Thánh nếu không cử hành theo thể thức trên. Đây không phải chuyện giấy tờ hình thức — nó thuộc về tính thành sự.
Chi tiết về vai trò người chứng hôn và hai người làm chứng nằm ở bài người làm chứng là ai, cần mấy người.
Rối không phải một án phạt
Đây là điều cần nói rõ, vì nhiều người tự rút khỏi nhà thờ khi nghe chữ ấy.
Số 1651 — Các linh mục và toàn thể cộng đoàn phải tỏ ra ân cần chăm sóc, để họ không coi mình là bị tách khỏi Hội Thánh, vì với tư cách những người đã được rửa tội, họ có thể và phải tham dự vào đời sống Hội Thánh.
Bản văn còn nêu đích danh những việc cần khuyến khích: nghe Lời Chúa, dự Thánh lễ, bền đỗ cầu nguyện, làm việc bác ái, giáo dục con cái trong đức tin.
Về việc rước lễ thì tuỳ hoàn cảnh: số 1650 nói tới trường hợp đã tái hôn dân sự, còn số 2390 nói về hành vi tính dục ngoài hôn nhân. Đây đúng là chỗ phải hỏi cha xứ chứ không tự kết luận. Chi tiết ở bài ly hôn dân sự rồi đứng ở đâu trong Hội Thánh.
Việc xác định bạn thuộc nhóm nào phụ thuộc vào những chi tiết mà chỉ người có thẩm quyền mới xác định được — chẳng hạn hôn nhân trước có thành sự hay không, hai người khi đó đã rửa tội chưa. Không bài viết nào đọc được hồ sơ của bạn, và những trang khẳng định chắc nịch về trường hợp của người đọc đang nói điều họ không biết.
Việc nên làm
Đi gặp cha xứ và nói đủ. Kể cả những chi tiết ngại nói — chúng thường chính là chi tiết quyết định nhóm.
Mang theo, nếu có: giấy tờ về hôn nhân trước (bản án ly hôn dân sự, giấy kết hôn), thông tin về nơi và năm cử hành nếu hôn nhân trước có làm trong nhà thờ, và tình trạng rửa tội của cả hai người trong hôn nhân trước.
Đi sớm. Nhóm 3 là nhánh có thời gian chờ dài nhất, vì hồ sơ đi qua toà án của Hội Thánh chứ không dừng ở giáo xứ.
Bước tiếp theo
Nếu hoàn cảnh của bạn thuộc nhóm 1 hoặc 2, phần việc trước mắt là hồ sơ: xem thủ tục cưới Công giáo và hồ sơ hôn phối gồm những gì. Nếu liên quan tới hôn nhân trước, đọc cưới với người đã ly hôn — bài ấy trình bày ba con đường mà Hội Thánh dự liệu, và nói thẳng rằng không ai đoán trước thay bạn được.
Bài này giải nghĩa một cách nói dân gian và dẫn theo Bộ Giáo luật 1983 cùng Sách Giáo lý. Cách xử lý cụ thể, thủ tục và thời gian khác nhau giữa các giáo phận — cha xứ nơi bạn sinh sống là người trả lời được cho trường hợp của bạn.
Bộ Giáo luật 1983, điều 1108 §1 — chỉ thành sự những hôn phối được kết ước trước mặt Đấng Bản quyền địa phương, cha sở, hoặc một linh mục hay phó tế được uỷ nhiệm để chứng hôn, và trước mặt hai người làm chứng (vatican.va/archive/cod-iuris-canonici) · Bộ Giáo luật 1983, điều 1085 §1 — người đang bị ràng buộc bởi dây hôn phối trước, dù hôn nhân ấy chưa hoàn hợp, thì kết hôn không thành sự · Bộ Giáo luật 1983, điều 1073 — ngăn trở tiêu hôn làm cho một người không có tư cách kết hôn thành sự · Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 1650 — nếu những người ly hôn tái hôn theo luật dân sự, họ ở trong một hoàn cảnh khách quan trái với luật Thiên Chúa, do đó họ không thể rước lễ bao lâu hoàn cảnh ấy còn kéo dài (vatican.va/archive/ENG0015) · Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 1651 — các linh mục và toàn thể cộng đoàn phải tỏ ra ân cần chăm sóc để họ không coi mình là bị tách khỏi Hội Thánh, vì với tư cách những người đã được rửa tội, họ có thể và phải tham dự vào đời sống Hội Thánh · Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 2390 — hành vi tính dục phải diễn ra chỉ trong hôn nhân; ngoài hôn nhân thì luôn là tội trọng và loại trừ khỏi việc rước lễ