Giáo lý
Ly hôn dân sự rồi thì đứng ở đâu trong Hội Thánh?
Nội dung bài
Nhiều người ly hôn tin rằng mình đã bị Hội Thánh loại ra, không còn được bước vào nhà thờ. Sách Giáo lý nói ngược lại ở số 1651: các linh mục và toàn thể cộng đoàn phải tỏ ra ân cần chăm sóc để những người ấy không coi mình là bị tách khỏi Hội Thánh, vì với tư cách người đã rửa tội, họ có thể và phải tham dự vào đời sống Hội Thánh. Điều cần phân biệt là ba hoàn cảnh khác nhau: ly thân mà vẫn giữ dây hôn phối, ly hôn dân sự mà không tái hôn, và ly hôn rồi tái hôn dân sự. Riêng hoàn cảnh thứ ba thì số 1650 nói rõ là không rước lễ được bao lâu hoàn cảnh ấy còn kéo dài.
Rất nhiều người sau ly hôn tự rút khỏi nhà thờ trước khi có ai nói gì với họ. Không phải vì bị đuổi, mà vì tin rằng mình không còn chỗ ở đó nữa. Bài này viết cho đúng nỗi tin ấy.
Không ai bị tách khỏi Hội Thánh vì ly hôn. Sách Giáo lý số 1651 nói thẳng điều ngược lại: các linh mục và cộng đoàn phải ân cần chăm sóc để những người ấy không coi mình là bị tách khỏi Hội Thánh — họ có thể và phải tham dự vào đời sống Hội Thánh. Nhưng có ba hoàn cảnh khác nhau, và câu trả lời về việc rước lễ thì khác nhau.
Ba hoàn cảnh, đừng gộp làm một
Đây là chỗ hay bị nói gọn thành một câu rồi thành sai:
| Hoàn cảnh | Sách Giáo lý nói gì |
|---|---|
| Ly thân, vẫn giữ dây hôn phối | Có thể chính đáng trong một số trường hợp giáo luật dự liệu (số 2383) |
| Ly hôn dân sự, chưa tái hôn | Số 2383: nếu là cách duy nhất bảo đảm quyền hợp pháp, chăm sóc con cái, bảo vệ tài sản thừa kế thì có thể chấp nhận được và không cấu thành một tội về luân lý |
| Ly hôn rồi tái hôn dân sự | Số 1650: không rước lễ được bao lâu hoàn cảnh ấy còn kéo dài, và không đảm nhận được một số trách nhiệm trong Hội Thánh |
Chú ý dòng thứ hai. Câu "ly hôn là có tội" mà nhiều người nghe được không phải là điều bản văn nói cho mọi trường hợp.
Điều 2386 — một câu đáng đọc chậm
Có thể xảy ra việc một trong hai người là nạn nhân vô tội của cuộc ly hôn do luật dân sự tuyên; người ấy không vi phạm luật luân lý. Có một khác biệt đáng kể giữa người đã chân thành cố gắng trung thành với bí tích hôn nhân mà bị bỏ rơi cách bất công, và người do lỗi nặng của chính mình mà phá huỷ một hôn nhân thành sự theo giáo luật.
Sách Giáo lý phân biệt rất rõ hai vị trí ấy. Nếu bạn là người ở lại, đã cố gắng, và cuộc hôn nhân vẫn tan vỡ — bản văn nói về bạn ở vế đầu, không phải vế sau.
Điều này không phủ nhận số 2384, vốn nói ly hôn là một xúc phạm nặng nề đối với luật tự nhiên vì nó đòi phá vỡ khế ước mà hai người đã tự do ưng thuận. Hai điều ấy nói về hai chuyện: hành vi phá vỡ và hoàn cảnh của người phải chịu.
Số 1651 — phần ít được nhắc nhất
Đây là đoạn quan trọng nhất của bài, nên chép đủ:
Đối với các Kitô hữu sống trong hoàn cảnh ấy, những người thường vẫn giữ đức tin và ao ước giáo dục con cái theo tinh thần Kitô giáo, các linh mục và toàn thể cộng đoàn phải tỏ ra ân cần chăm sóc, để họ không coi mình là bị tách khỏi Hội Thánh, vì với tư cách những người đã được rửa tội, họ có thể và phải tham dự vào đời sống Hội Thánh.
Phải khuyến khích họ nghe Lời Chúa, dự Thánh lễ, bền đỗ cầu nguyện, góp phần vào các việc bác ái và các nỗ lực của cộng đoàn cho công lý, giáo dục con cái trong đức tin, vun trồng tinh thần và việc thực hành sám hối, và như thế ngày ngày nài xin ơn Chúa.
Hai điều đáng chú ý:
- Đây là bổn phận đặt lên phía Hội Thánh, không phải một ân huệ dành cho người xin. Chữ được dùng là phải.
- Danh sách ấy nêu đích danh việc dự Thánh lễ. Nghĩa là việc tự rút khỏi nhà thờ — điều nhiều người làm vì nghĩ mình không xứng — đi ngược đúng điều bản văn khuyến khích.
Câu hỏi "còn được rước lễ không" và câu hỏi "còn được đi lễ không" thường bị gộp làm một, rồi người ta trả lời chung là "không". Số 1650 chỉ nói tới việc rước lễ, và chỉ trong trường hợp đã tái hôn dân sự. Việc dự Thánh lễ thì số 1651 khuyến khích cho mọi hoàn cảnh trong nhóm này.
Nếu bạn đã tái hôn dân sự
Số 1650 nói rõ: không rước lễ bao lâu hoàn cảnh ấy còn kéo dài, và không đảm nhận được một số trách nhiệm trong Hội Thánh. Chúng tôi không làm nhẹ điều đó đi.
Nhưng cũng đừng đọc thiếu vế sau: số 1651 nói về chính nhóm người này khi khuyến khích dự lễ, cầu nguyện, làm việc bác ái, giáo dục con cái trong đức tin. Hai số ấy nằm liền nhau trong cùng một bản văn.
Còn hoàn cảnh cụ thể của bạn thuộc loại nào, thì cha xứ là người trả lời, không phải một trang web — và đây là điều chúng tôi nói thật lòng, không phải để tránh né.
Muốn cưới lại trong nhà thờ
Đó là câu hỏi khác, vì nó phụ thuộc vào việc dây hôn phối trước còn ràng buộc hay không — chuyện do toà án của Hội Thánh xem xét, không ai đoán trước thay được. Xem bài cưới với người đã ly hôn.
Nền của toàn bộ vấn đề nằm ở hai đặc tính của hôn nhân Công giáo — đặc biệt là tính bất khả phân ly, thứ giải thích vì sao Hội Thánh không có khái niệm ly hôn theo nghĩa của luật dân sự.
Việc nên làm
Nếu bạn đang ở trong hoàn cảnh này và đã lâu không tới nhà thờ: đi gặp một linh mục và nói chuyện thật. Không phải để xin phép, mà vì số 1651 đặt lên các ngài bổn phận ân cần chăm sóc bạn — và phần lớn nỗi sợ trong chuyện này lớn hơn thực tế rất nhiều.
Chúng tôi trình bày bản văn của Hội Thánh, không đánh giá cuộc hôn nhân hay quyết định của bạn. Hoàn cảnh mỗi người mỗi khác, và những khác biệt ấy là điều Sách Giáo lý cũng nhìn nhận — rõ nhất ở số 2386. Người đồng hành đúng nghĩa là cha xứ hoặc một linh mục bạn tin tưởng.
Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 1651 — đối với các Kitô hữu sống trong hoàn cảnh ấy, những người thường vẫn giữ đức tin và ao ước giáo dục con cái theo tinh thần Kitô giáo, các linh mục và toàn thể cộng đoàn phải tỏ ra ân cần chăm sóc, để họ không coi mình là bị tách khỏi Hội Thánh, vì với tư cách những người đã được rửa tội, họ có thể và phải tham dự vào đời sống Hội Thánh; phải khuyến khích họ nghe Lời Chúa, dự Thánh lễ, bền đỗ cầu nguyện, góp phần vào các việc bác ái và các nỗ lực của cộng đoàn cho công lý, giáo dục con cái trong đức tin Kitô giáo, vun trồng tinh thần và việc thực hành sám hối (vatican.va/archive/ENG0015) · Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 1650 — Hội Thánh chủ trương rằng một kết hợp mới không thể được nhìn nhận là thành sự nếu hôn nhân thứ nhất là thành sự; nếu những người ly hôn tái hôn theo luật dân sự, họ ở trong một hoàn cảnh khách quan trái với luật Thiên Chúa, do đó họ không thể rước lễ bao lâu hoàn cảnh ấy còn kéo dài, và cũng không thể đảm nhận một số trách nhiệm trong Hội Thánh · Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 2383 — việc vợ chồng ly thân mà vẫn giữ dây hôn phối có thể chính đáng trong một số trường hợp mà giáo luật dự liệu; nếu ly hôn dân sự là cách duy nhất có thể để bảo đảm một số quyền hợp pháp, việc chăm sóc con cái hoặc bảo vệ tài sản thừa kế, thì việc ấy có thể chấp nhận được và không cấu thành một tội về luân lý · Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 2386 — có thể xảy ra việc một trong hai người là nạn nhân vô tội của cuộc ly hôn do luật dân sự tuyên, và người ấy không vi phạm luật luân lý; có một khác biệt đáng kể giữa người đã chân thành cố gắng trung thành với bí tích hôn nhân mà bị bỏ rơi cách bất công, và người do lỗi nặng của chính mình mà phá huỷ một hôn nhân thành sự theo giáo luật · Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 2384 — ly hôn là một xúc phạm nặng nề đối với luật tự nhiên, vì nó đòi phá vỡ khế ước mà đôi vợ chồng đã tự do ưng thuận là sống với nhau cho đến chết; việc kết ước một kết hợp mới, ngay cả khi được luật dân sự nhìn nhận, làm cho sự đổ vỡ thêm nặng