Thủ tục
Kết quả rao hôn phối là gì, xong rồi có giấy gì không?
Nội dung bài
Giáo luật không đặt tên riêng cho giấy kết quả rao hôn phối, nhưng điều 1070 buộc rằng nếu người tiến hành điều tra không phải là cha sở sẽ chứng hôn thì phải thông báo kết quả cho vị ấy càng sớm càng tốt bằng một văn thư chính thức. Điều 1067 nói thêm rằng chỉ sau khi các quy tắc về điều tra và rao hôn phối đã được tuân giữ cẩn thận, cha sở mới tiến hành chứng hôn. Đây là lý do giấy này quan trọng với đôi cưới ở giáo xứ khác. Rao hôn phối và giao hôn phối không phải hai thủ tục — giao là viết nhầm.
Người đi tìm cụm giấy kết quả rao hôn phối thường đang ở đúng một tình huống: cưới ở giáo xứ khác nơi mình thuộc về, và được bảo là chờ giấy bên kia gửi sang. Bài này nói rõ giấy ấy là gì, ai làm, và vì sao Giáo luật đòi nó.
Giáo luật không đặt tên riêng cho giấy này. Nhưng điều 1070 buộc rằng nếu người tiến hành điều tra không phải là cha sở sẽ chứng hôn, thì phải thông báo kết quả cho vị ấy càng sớm càng tốt, bằng một văn thư chính thức.
Kết quả rao hôn phối nghĩa là gì
Việc rao hôn phối là hỏi cộng đoàn xem có ai biết trở ngại nào không. Kết quả của nó là câu trả lời: không ai báo gì, hoặc có báo nhưng đã làm rõ xong.
Kết quả ấy không phải chuyện thủ tục cho đủ hồ sơ. Điều 1066 đặt ra yêu cầu gốc: trước khi cử hành hôn nhân, phải rõ là không có gì cản trở việc cử hành thành sự và hợp pháp. Việc điều tra và rao chính là cách làm cho điều ấy trở nên rõ.
Và điều 1067 có một vế sau mà ít người để ý. Sau khi trao cho Hội đồng Giám mục việc ấn định quy tắc về thẩm vấn và rao hôn phối, điều luật viết tiếp: sau khi những quy tắc ấy đã được tuân giữ cẩn thận, cha sở mới có thể tiến hành việc chứng hôn.
Nói cách khác, kết quả rao không phải giấy tờ đi kèm — nó là điều kiện để được cử hành.
Điều 1070 — điều luật sinh ra tờ giấy ấy
Đây là điều trục của cả bài, và nó ngắn gọn đến bất ngờ:
Nếu người tiến hành các cuộc điều tra không phải là cha sở sẽ chứng hôn, thì người ấy phải thông báo kết quả cho cha sở ấy càng sớm càng tốt, bằng một văn thư chính thức.
Ba chữ đáng chú ý trong đó:
- không phải là cha sở sẽ chứng hôn — điều luật chỉ áp dụng khi có từ hai vị trở lên liên quan.
- càng sớm càng tốt — luật không cho để việc này tới sát ngày.
- văn thư chính thức — phải là giấy tờ có tính chính thức, không phải lời nhắn hay tin nhắn giữa hai cha.
Khi nào bạn thật sự cần tới nó
| Tình huống | Có cần chuyển giấy không |
|---|---|
| Cả hai cùng một giáo xứ, cưới ngay tại đó | Không — chính cha sở ấy vừa điều tra vừa chứng hôn, kết quả nằm sẵn trong hồ sơ của ngài |
| Hai người khác giáo xứ | Có — mỗi bên rao ở giáo xứ mình, kết quả phải chuyển về nơi cử hành |
| Cưới ở giáo xứ thứ ba (quê một bên, hoặc nhà thờ chọn riêng) | Có — đây là trường hợp điều 1070 nhắm tới rõ nhất |
Trường hợp thứ hai và thứ ba là lý do khiến nhiều đôi nghe câu chờ giấy bên kia gửi sang. Chi tiết việc cử hành ở nơi khác nằm ở cưới ở giáo xứ khác được không.
Giấy theo điều 1070 là việc giữa các cha sở với nhau — bạn không tự làm và cũng không tự nộp.
Việc của bạn chỉ có một: báo sớm cho cha xứ nơi bạn thuộc về rằng lễ sẽ cử hành ở đâu. Báo muộn thì chính khâu chuyển giấy này là thứ làm chậm cả lịch.
Rao hôn phối hay giao hôn phối
Viết đúng là rao hôn phối, bằng chữ rao — nghĩa là loan báo, công bố cho cộng đoàn biết.
Giao hôn phối là viết nhầm do nghe lẫn. Không có thủ tục nào mang tên ấy trong Giáo luật.
Nhưng có một chữ giao thật sự tồn tại trong cách nói của người Công giáo Việt Nam, và chính nó gây lẫn: phép giao — cách gọi dân gian của lễ cưới cử hành ngoài Thánh lễ. Đó là chuyện cách cử hành trong ngày cưới, không dính gì tới việc rao. Xem cưới ngoài Thánh lễ là gì và phần gỡ rối ba chữ ở phép chuẩn hôn phối.
Giấy này có mẫu không, có hạn không
Đây là chỗ cần nói thẳng: Bộ Giáo luật không trả lời.
Bản luật không đặt tên riêng cho giấy này, không quy định mẫu, và không ấn định thời hạn hiệu lực. Điều 1070 chỉ nói là một văn thư chính thức.
Còn quy tắc cụ thể thì điều 1067 trao cho Hội đồng Giám mục từng nước ấn định — nghĩa là mẫu giấy, cách rao và thời hạn nếu có đều thuộc quy định của giáo phận, không phải thứ tra được trên mạng.
Dù vậy có một nguyên tắc thực tế không cần văn bản nào: điều tra càng gần ngày cưới thì kết quả càng phản ánh đúng hiện trạng. Đó là lý do các giáo xứ thường không nhận kết quả điều tra đã quá cũ.
Nếu có người báo ngăn trở
Điều 1069 buộc mọi tín hữu trình cho cha sở hoặc Đấng Bản Quyền địa phương những ngăn trở mà mình biết, trước khi hôn nhân được cử hành. Chính nghĩa vụ này làm cho việc rao có ý nghĩa.
Có người báo thì không có nghĩa đám cưới hỏng. Nó có nghĩa là giáo xứ phải xem xét: có việc làm rõ là xong, có việc phải xin phép hoặc xin miễn chuẩn rồi mới tiếp tục. Danh mục các ngăn trở nằm ở ngăn trở hôn phối gồm những gì.
Lời khuyên vẫn như cũ, và đáng nhắc lại: hoàn cảnh của bạn có gì phức tạp thì nói với cha xứ trước, đừng chờ tới lúc có người báo.
Trường hợp ngặt — điều 1068
Luật có dự liệu một lối cho hoàn cảnh cực ngặt, nhưng phạm vi rất hẹp và cần nói rõ để không ai hiểu nhầm thành lối tắt.
Điều 1068 nói: trong lúc nguy tử, nếu không thể có những bằng chứng khác, thì lời quả quyết của đôi bên rằng họ đã được rửa tội và không mắc ngăn trở nào là đủ — kể cả lời quả quyết có tuyên thệ nếu hoàn cảnh đòi hỏi — trừ khi có chỉ dấu ngược lại.
Điều này dành cho lúc nguy tử. Nó không phải cách rút gọn thủ tục cho một đám cưới gấp. Đám cưới gấp thì xem còn 2 tháng có kịp không.
Bài này nêu phần luật chung áp dụng ở mọi nơi. Mẫu giấy, thời hạn và cách chuyển kết quả giữa các giáo xứ là quy định của từng giáo phận — chính điều 1067 trao việc ấy cho Hội đồng Giám mục. Hãy xác nhận lại với cha xứ tại giáo xứ của bạn.
Việc nên làm tiếp
Báo sớm nơi sẽ cử hành. Đây là thông tin quyết định có cần chuyển giấy theo điều 1070 hay không.
Xem lại toàn bộ giấy tờ cần có. Hồ sơ hôn phối gồm những gì và rao hôn phối cần giấy tờ gì.
Đừng chốt ngày trước khi rao xong. Điều 1067 nói cha sở chứng hôn sau khi các quy tắc đã được tuân giữ — thứ tự này không đảo được.
Bộ Giáo luật 1983, điều 1066 — trước khi cử hành hôn nhân, phải rõ là không có gì cản trở việc cử hành thành sự và hợp pháp (vatican.va/archive/cod-iuris-canonici) · Bộ Giáo luật 1983, điều 1067 — Hội đồng Giám mục ấn định quy tắc về việc thẩm vấn đôi bạn, về việc rao hôn phối hoặc những phương thế thích hợp khác để thực hiện các cuộc điều tra cần thiết trước hôn nhân; sau khi những quy tắc ấy đã được tuân giữ cẩn thận, cha sở mới có thể tiến hành việc chứng hôn · Bộ Giáo luật 1983, điều 1068 — trong lúc nguy tử, nếu không thể có những bằng chứng khác, thì lời quả quyết của đôi bên rằng họ đã được rửa tội và không mắc ngăn trở nào là đủ, kể cả lời quả quyết có tuyên thệ nếu hoàn cảnh đòi hỏi, trừ khi có chỉ dấu ngược lại · Bộ Giáo luật 1983, điều 1069 — mọi tín hữu buộc phải trình cho cha sở hoặc Đấng Bản Quyền địa phương những ngăn trở mà mình biết, trước khi hôn nhân được cử hành · Bộ Giáo luật 1983, điều 1070 — nếu người tiến hành các cuộc điều tra không phải là cha sở sẽ chứng hôn, thì phải thông báo kết quả cho cha sở ấy càng sớm càng tốt bằng một văn thư chính thức