Thuật ngữ
Tiêu hôn
Việc Toà án Hội Thánh tuyên bố rằng một hôn nhân đã cử hành thực ra chưa bao giờ thành sự, vì thiếu một điều kiện căn bản ngay từ đầu. Đây KHÔNG phải là ly hôn — ly hôn chấm dứt một hôn nhân có thật, còn tiêu hôn xác nhận hôn nhân đó chưa từng thành.
Tiêu hôn là việc thẩm quyền Hội Thánh tuyên bố rằng một hôn nhân đã cử hành thực ra không thành sự ngay từ đầu, vì thiếu một điều kiện nào đó. Đây là điểm hay bị hiểu sai nhất: tiêu hôn không phải ly dị theo kiểu đạo, và nó không cắt đứt một dây hôn phối đang có — nó xác định rằng dây ấy chưa từng hình thành.
Việc này thuộc thẩm quyền toà án hôn phối của giáo phận, có hồ sơ và thủ tục riêng, không phải chuyện cha xứ quyết. Với người đang chuẩn bị cưới mà người bạn đời từng kết hôn trước, đây là điều phải nêu ngay từ buổi gặp đầu tiên. Xem cưới với người đã ly hôn.
Hỏi gì, hỏi khi nào
Nếu người bạn đời từng kết hôn — dù chỉ đăng ký dân sự — hãy nêu ngay buổi gặp đầu tiên và hỏi thẳng: trường hợp này có phải qua toà án hôn phối không, và mất khoảng bao lâu? Đây là việc không nên tự phán đoán, cũng không nên hỏi qua người quen. Xem cưới với người đã ly hôn.
Từ liên quan
- Ngăn trở tiêu hôn — Ngăn trở làm cho hôn nhân KHÔNG THÀNH SỰ nếu vẫn cử hành. Ví dụ: đã có dây hôn phối trước còn hiệu lực, hoặc quan hệ họ máu quá gần. Một số ngăn trở có thể xin chuẩn, một số thì không.
- Ưng thuận — Lời đồng ý tự do của hai người muốn lấy nhau, nói ra trước mặt vị chứng hôn và hai người làm chứng. Đây là yếu tố làm nên hôn nhân — thiếu sự tự do thật sự thì hôn nhân không thành sự.