Khác đạo
Cam kết giáo dục con cái trong hôn nhân khác đạo
Nội dung bài
Khi xin phép cho hôn nhân khác đạo, giáo luật đòi bên Công giáo tuyên bố sẵn sàng xa tránh nguy cơ mất đức tin và hứa làm hết sức mình để con cái được rửa tội, giáo dục trong Giáo hội Công giáo. Bên không Công giáo không phải hứa gì — họ chỉ cần được thông báo về lời hứa ấy.
Rất nhiều người ngoài Công giáo nghe nói mình sẽ phải "ký giấy cam kết cho con theo đạo" và dừng lại ở đó. Điều này không đúng. Lời cam kết trong hồ sơ là của người Công giáo, không phải của bạn.
Khi xin phép cho hôn nhân khác đạo, giáo luật đòi bên Công giáo tuyên bố sẵn sàng xa tránh nguy cơ mất đức tin, và hứa chân thành sẽ làm hết sức mình để con cái được rửa tội và giáo dục trong Giáo hội Công giáo.
Lời hứa về con cái ấy dẫn tới một chuyện rất đời thường mà ít đôi hỏi thẳng: kế hoạch hoá gia đình theo Công giáo là thế nào. Bên không Công giáo không phải hứa gì — họ chỉ cần được thông báo về lời hứa ấy để biết rõ điều người bạn đời mình đang cam kết.
Ba điều kiện của luật, đọc cho đúng
Giáo luật nêu ba điều kiện để Đấng Bản quyền địa phương ban phép cho hôn nhân khác đạo. Đọc kỹ chủ ngữ của từng điều kiện là hiểu ngay vấn đề:
| Điều kiện | Ai thực hiện |
|---|---|
| Tuyên bố sẵn sàng xa tránh nguy cơ mất đức tin, và hứa làm hết sức mình để con cái được rửa tội và giáo dục trong Giáo hội Công giáo | Bên Công giáo |
| Được thông báo vào lúc thích hợp về lời hứa trên, sao cho chắc chắn là mình thật sự biết lời hứa và nghĩa vụ của bên Công giáo | Bên không Công giáo |
| Được dạy về các mục đích và đặc tính chính yếu của hôn nhân, và không bên nào được loại trừ chúng | Cả hai bên |
Nói cách khác: bên Công giáo hứa, bên còn lại được cho biết. Đây là hai việc khác nhau, và sự khác nhau đó không phải tiểu tiết chữ nghĩa — nó là toàn bộ điểm mấu chốt của điều luật.
"Làm hết sức mình" nghĩa là gì
Lời hứa trong luật là làm hết sức mình để con cái được rửa tội và giáo dục trong Giáo hội Công giáo. Đây là lời hứa về nỗ lực, không phải bảo đảm về kết quả.
Điều này quan trọng vì hôn nhân là việc của hai người. Giáo hội hiểu rằng bên Công giáo không thể một mình quyết định mọi chuyện trong gia đình, và luật được viết đúng theo cách hiểu ấy. Người Công giáo cam kết cố gắng trong khả năng và hoàn cảnh thật của mình.
Cũng vì vậy, đây không phải cái bẫy giăng sẵn để quy trách nhiệm về sau nếu con cái lớn lên chọn khác.
Vì sao bên kia được thông báo
Điều kiện thứ hai không tồn tại để gây áp lực. Nó tồn tại để bảo vệ chính bạn — người không Công giáo.
Nếu bạn không biết người bạn đời của mình đã hứa điều gì, thì nhiều năm sau, khi chuyện rửa tội cho con được nhắc tới, bạn sẽ có cảm giác bị giấu. Luật buộc phải cho bạn biết trước, vào lúc thích hợp, để bạn bước vào hôn nhân với đầy đủ thông tin.
Nói cách khác: mục đích của điều khoản này là không ai bị bất ngờ.
Còn tự do tôn giáo của người kia thì sao
Giáo luật nói về nghĩa vụ của bên Công giáo. Nhưng có một câu hỏi mà bản văn pháp lý không trả lời trực tiếp: người không Công giáo được bảo vệ điều gì?
Tông huấn Familiaris Consortio số 78 nói thẳng về chuyện đó khi bàn tới hôn nhân giữa người Công giáo và người thuộc tôn giáo khác. Bản văn nhắc lại nghĩa vụ của bên Công giáo — "làm hết sức để lo cho con cái được rửa tội và giáo dục trong đức tin công giáo", đúng chữ làm hết sức đã nói ở trên — rồi nêu ngay vế còn lại:
Phải để ý đến những khó khăn đặc thù nằm trong các tương quan giữa vợ chồng về tất cả những gì liên hệ đến sự tôn trọng tự do tôn giáo: tự do này có thể bị xâm phạm hoặc do những áp lực vô lý buộc người phối ngẫu phải thay đổi các xác tín tôn giáo, hoặc do những cản trở khiến không được tự do biểu lộ những xác tín ấy trong việc thực hành tôn giáo.
Hai điều bị gọi tên là xâm phạm, và cả hai đều có thể xảy ra theo cả hai chiều: ép người kia đổi đạo, hoặc cản người kia giữ đạo của mình.
Bản văn cũng đặt ra một yêu cầu cho khâu chuẩn bị: phải cố gắng để "trong tương lai sẽ không có việc gây áp lực hay cản trở như vừa nói trên". Nghĩa là chuyện này được nhìn trước ngay từ lúc làm hồ sơ, chứ không đợi tới lúc thành mâu thuẫn trong nhà.
Nên nói với nhau điều gì trước khi nộp hồ sơ
Điều luật không yêu cầu hai bạn phải thống nhất trước về việc dạy con. Nhưng đây là cuộc trò chuyện nên có, và nên có trước khi ngồi trước mặt cha xứ.
Ba câu đáng nói thẳng với nhau:
Con mình sẽ được rửa tội chứ? Không cần chốt ngay, nhưng cần biết người kia nghĩ gì.
Ai đưa con đi lễ, và bao lâu một lần? Đây là việc thực tế hàng tuần, không phải chuyện nguyên tắc.
Gia đình hai bên sẽ phản ứng thế nào? Nếu bạn lường trước phản ứng đó, chuyện gia đình phản đối sẽ nhẹ đi rất nhiều — bài gia đình phản đối cưới khác đạo nói kỹ hơn về phần này.
Trả lời được ba câu đó thì buổi gặp cha xứ trở nên đơn giản, vì hai bạn đã biết mình đang đứng ở đâu.
Cam kết này nằm ở khâu nào của hồ sơ
Lời tuyên bố và lời hứa của bên Công giáo là một phần trong thủ tục xin phép chuẩn hôn phối — thủ tục cần thời gian chờ Toà Giám mục, nên đây là việc phải khởi động sớm.
Cách thức thực hiện lời tuyên bố và lời hứa, cũng như cách chứng thực chúng, do Hội đồng Giám mục mỗi nước ấn định. Vì vậy mẫu giấy tờ bạn ký ở Việt Nam có thể khác nước khác, và cha xứ là người hướng dẫn bạn dùng đúng mẫu của giáo phận mình.
Xem toàn bộ giấy tờ cần chuẩn bị ở hồ sơ hôn phối gồm những gì, và mang theo bộ câu hỏi cho buổi gặp cha xứ để hỏi một lần cho đủ.
- Bộ Giáo luật 1983, điều 1125 — ba điều kiện để ban phép cho hôn nhân khác đạo: lời tuyên bố và lời hứa của bên Công giáo, việc thông báo cho bên kia, và việc dạy cả hai về mục đích cùng đặc tính chính yếu của hôn nhân
- Bộ Giáo luật 1983, điều 1126 — Hội đồng Giám mục ấn định cách thức thực hiện lời tuyên bố, lời hứa và cách chứng thực
- Bộ Giáo luật 1983, điều 1086 và 1124 — hôn nhân khác biệt tôn giáo và hôn nhân hỗn hợp cần phép của thẩm quyền
- Bộ Giáo luật 1983, điều 1128 — mục tử lo liệu để người phối ngẫu Công giáo và con cái không thiếu sự nâng đỡ thiêng liêng
- Bản chính thức đối chiếu tại vatican.va/archive/cod-iuris-canonici (Libreria Editrice Vaticana)
- Đức Gioan Phaolô II, Tông huấn Familiaris Consortio (22/11/1981) — bản gốc tại vatican.va/content/john-paul-ii; bản tiếng Việt của cha Agostino Nguyễn Văn Dụ