Chuẩn bị
Vu quy, tân hôn, thành hôn khác nhau thế nào?
Nội dung bài
Sắp in thiệp mới phát hiện không rõ nhà mình ghi chữ nào. Ba chữ này là Hán Việt và nghĩa gốc khác hẳn nhau, tra từ điển là thấy ngay: vu quy nói về con gái về nhà chồng, nên chỉ dùng cho nhà gái. Bài này nêu nghĩa từng chữ theo từ điển, thông lệ mỗi miền, và phần mà các trang cưới không nói: thiệp Công giáo còn một dòng quan trọng hơn cả ba chữ ấy.
Ba chữ này là Hán Việt, nghĩa gốc khác hẳn nhau. Vu quy nghĩa là con gái về nhà chồng, nên chỉ hợp với nhà gái. Tân hôn là vợ chồng mới cưới, thành hôn là làm lễ cưới để nên vợ chồng — hai chữ này dùng cho nhà trai. Đây là thông lệ, không phải quy định: hai nhà thống nhất là được. Còn với thiệp Công giáo, dòng quan trọng nhất lại không nằm trong ba chữ ấy — mà là giờ Thánh lễ ở nhà thờ.
Nghĩa từng chữ, theo từ điển
Vu quy — chữ Hán 于歸. Từ điển Hán Nôm ghi nghĩa gọn: con gái về nhà chồng. Sách Ấu học quỳnh lâm, mục Hôn nhân, viết: "Nữ giá viết vu quy, nam hôn viết hoàn thú" — gái lấy chồng gọi là vu quy, trai lấy vợ gọi là hoàn thú. Truyện Kiều cũng dùng chữ này: "Định ngày nạp thái vu quy".
Tân hôn — chữ Hán 新婚. Từ điển Nguyễn Quốc Hùng: cặp vợ chồng vừa mới cưới.
Thành hôn — chữ Hán 成婚. Từ điển Nguyễn Quốc Hùng: làm lễ cưới để trở nên vợ chồng.
Chỉ cần đọc ba dòng ấy là thấy vì sao nhà trai không ghi "vu quy": chữ ấy nói về việc người con gái về nhà chồng, đứng ở phía nhà gái mà nói.
Thông lệ mỗi nhà, mỗi miền
Cách dùng phổ biến hiện nay:
| Bên | Chữ thường ghi |
|---|---|
| Nhà gái | Lễ Vu Quy |
| Nhà trai (miền Bắc) | Lễ Thành Hôn |
| Nhà trai (miền Trung, miền Nam) | Lễ Tân Hôn |
| Tiệc chung ở nhà hàng | Lễ Thành Hôn hoặc Tiệc cưới |
Không có quy định nào bắt buộc phải ghi chữ nào. Nghĩa gốc thì rõ ràng, còn cách dùng là thói quen từng vùng và từng nhà. Nếu hai họ ở hai miền khác nhau, cứ thống nhất trước khi in — đó là cách tránh phiền duy nhất, và cũng chẳng ai chê được điều gì.
Phần dành riêng cho thiệp Công giáo
Đây là chỗ khác với mọi bài viết về ba chữ trên: với một đám cưới Công giáo, việc ghi vu quy hay tân hôn không phải phần quan trọng nhất của tấm thiệp.
Ba chữ ấy nói về lễ ở nhà — phong tục, do hai gia đình sắp xếp. Còn Thánh lễ hôn phối ở nhà thờ là nơi hôn nhân thành sự, và đó là thứ khách cần biết chính xác: tên nhà thờ, giờ lễ. Nhiều tấm thiệp in rất đẹp mà khách vẫn tới trễ, chỉ vì ghi giờ tiệc mà quên ghi giờ lễ.
Cách bố cục và những lỗi hay gặp có ở bài thiệp cưới Công giáo viết thế nào. Còn phần lễ tại nhà — bàn thờ gia tiên, thắp hương, trình diện ông bà — thì xem bàn thờ gia tiên ngày cưới.
Việc nên làm
- Chốt chữ với hai họ trước khi in, nhất là khi hai nhà khác miền.
- Ghi đủ hai mốc giờ: giờ Thánh lễ ở nhà thờ và giờ tiệc. Đây là lỗi hay gặp nhất.
- Ghi tên nhà thờ đầy đủ — tên giáo xứ kèm địa chỉ, vì nhiều nhà thờ trùng tên.
- Nếu vẫn phân vân, ghi "Lễ Thành Hôn" cho tiệc chung là cách an toàn và không sai với bên nào.
- Từ điển Hán Nôm — 于歸 vu quy: con gái về nhà chồng; dẫn Ấu học quỳnh lâm, mục Hôn nhân loại: "Nữ giá viết vu quy, nam hôn viết hoàn thú" (女嫁曰于歸, 男婚曰完娶) — gái lấy chồng gọi là vu quy, trai lấy vợ gọi là hoàn thú (hvdic.thivien.net)
- Từ điển Nguyễn Quốc Hùng, mục 于歸 vu quy — con gái đi về nhà chồng; dẫn Đoạn trường tân thanh: "Định ngày nạp thái vu quy, Tiền lưng đã có việc gì chẳng xong"
- Từ điển Nguyễn Quốc Hùng, mục 新婚 tân hôn — cặp vợ chồng vừa mới cưới (hvdic.thivien.net)
- Từ điển Nguyễn Quốc Hùng, mục 成婚 thành hôn — làm lễ cưới để trở nên vợ chồng (hvdic.thivien.net)
- Kinh Thi, bài Đào yêu (thiên Chu Nam) — một trong những chỗ cổ nhất dùng chữ "chi tử vu quy"
- Ghi chú về mức nguồn: nghĩa của ba chữ tra theo từ điển Hán Nôm; còn CÁCH DÙNG theo vùng miền (nhà trai miền Bắc ghi Thành Hôn, miền Trung và Nam ghi Tân Hôn) là THÔNG LỆ ghi nhận trong thực tế, không phải quy định của bất cứ văn bản nào, và Hội Thánh cũng không quy định về việc này