Chuẩn bị

Vu quy, tân hôn, thành hôn khác nhau thế nào?

Cập nhật 17/08/20263 phút đọc
Nội dung bài
Tóm tắt 30 giây

Sắp in thiệp mới phát hiện không rõ nhà mình ghi chữ nào. Ba chữ này là Hán Việt và nghĩa gốc khác hẳn nhau, tra từ điển là thấy ngay: vu quy nói về con gái về nhà chồng, nên chỉ dùng cho nhà gái. Bài này nêu nghĩa từng chữ theo từ điển, thông lệ mỗi miền, và phần mà các trang cưới không nói: thiệp Công giáo còn một dòng quan trọng hơn cả ba chữ ấy.

Tóm tắt 30 giây

Ba chữ này là Hán Việt, nghĩa gốc khác hẳn nhau. Vu quy nghĩa là con gái về nhà chồng, nên chỉ hợp với nhà gái. Tân hôn là vợ chồng mới cưới, thành hôn là làm lễ cưới để nên vợ chồng — hai chữ này dùng cho nhà trai. Đây là thông lệ, không phải quy định: hai nhà thống nhất là được. Còn với thiệp Công giáo, dòng quan trọng nhất lại không nằm trong ba chữ ấy — mà là giờ Thánh lễ ở nhà thờ.

Nghĩa từng chữ, theo từ điển

Vu quy — chữ Hán 于歸. Từ điển Hán Nôm ghi nghĩa gọn: con gái về nhà chồng. Sách Ấu học quỳnh lâm, mục Hôn nhân, viết: "Nữ giá viết vu quy, nam hôn viết hoàn thú" — gái lấy chồng gọi là vu quy, trai lấy vợ gọi là hoàn thú. Truyện Kiều cũng dùng chữ này: "Định ngày nạp thái vu quy".

Tân hôn — chữ Hán 新婚. Từ điển Nguyễn Quốc Hùng: cặp vợ chồng vừa mới cưới.

Thành hôn — chữ Hán 成婚. Từ điển Nguyễn Quốc Hùng: làm lễ cưới để trở nên vợ chồng.

Chỉ cần đọc ba dòng ấy là thấy vì sao nhà trai không ghi "vu quy": chữ ấy nói về việc người con gái về nhà chồng, đứng ở phía nhà gái mà nói.

Thông lệ mỗi nhà, mỗi miền

Cách dùng phổ biến hiện nay:

BênChữ thường ghi
Nhà gáiLễ Vu Quy
Nhà trai (miền Bắc)Lễ Thành Hôn
Nhà trai (miền Trung, miền Nam)Lễ Tân Hôn
Tiệc chung ở nhà hàngLễ Thành Hôn hoặc Tiệc cưới
Đây là thói quen, không phải luật

Không có quy định nào bắt buộc phải ghi chữ nào. Nghĩa gốc thì rõ ràng, còn cách dùng là thói quen từng vùng và từng nhà. Nếu hai họ ở hai miền khác nhau, cứ thống nhất trước khi in — đó là cách tránh phiền duy nhất, và cũng chẳng ai chê được điều gì.

Phần dành riêng cho thiệp Công giáo

Đây là chỗ khác với mọi bài viết về ba chữ trên: với một đám cưới Công giáo, việc ghi vu quy hay tân hôn không phải phần quan trọng nhất của tấm thiệp.

Ba chữ ấy nói về lễ ở nhà — phong tục, do hai gia đình sắp xếp. Còn Thánh lễ hôn phối ở nhà thờ là nơi hôn nhân thành sự, và đó là thứ khách cần biết chính xác: tên nhà thờ, giờ lễ. Nhiều tấm thiệp in rất đẹp mà khách vẫn tới trễ, chỉ vì ghi giờ tiệc mà quên ghi giờ lễ.

Cách bố cục và những lỗi hay gặp có ở bài thiệp cưới Công giáo viết thế nào. Còn phần lễ tại nhà — bàn thờ gia tiên, thắp hương, trình diện ông bà — thì xem bàn thờ gia tiên ngày cưới.

Việc nên làm

  1. Chốt chữ với hai họ trước khi in, nhất là khi hai nhà khác miền.
  2. Ghi đủ hai mốc giờ: giờ Thánh lễ ở nhà thờ và giờ tiệc. Đây là lỗi hay gặp nhất.
  3. Ghi tên nhà thờ đầy đủ — tên giáo xứ kèm địa chỉ, vì nhiều nhà thờ trùng tên.
  4. Nếu vẫn phân vân, ghi "Lễ Thành Hôn" cho tiệc chung là cách an toàn và không sai với bên nào.
Nguồn tham khảo
  • Từ điển Hán Nôm — 于歸 vu quy: con gái về nhà chồng; dẫn Ấu học quỳnh lâm, mục Hôn nhân loại: "Nữ giá viết vu quy, nam hôn viết hoàn thú" (女嫁曰于歸, 男婚曰完娶) — gái lấy chồng gọi là vu quy, trai lấy vợ gọi là hoàn thú (hvdic.thivien.net)
  • Từ điển Nguyễn Quốc Hùng, mục 于歸 vu quy — con gái đi về nhà chồng; dẫn Đoạn trường tân thanh: "Định ngày nạp thái vu quy, Tiền lưng đã có việc gì chẳng xong"
  • Từ điển Nguyễn Quốc Hùng, mục 新婚 tân hôn — cặp vợ chồng vừa mới cưới (hvdic.thivien.net)
  • Từ điển Nguyễn Quốc Hùng, mục 成婚 thành hôn — làm lễ cưới để trở nên vợ chồng (hvdic.thivien.net)
  • Kinh Thi, bài Đào yêu (thiên Chu Nam) — một trong những chỗ cổ nhất dùng chữ "chi tử vu quy"
  • Ghi chú về mức nguồn: nghĩa của ba chữ tra theo từ điển Hán Nôm; còn CÁCH DÙNG theo vùng miền (nhà trai miền Bắc ghi Thành Hôn, miền Trung và Nam ghi Tân Hôn) là THÔNG LỆ ghi nhận trong thực tế, không phải quy định của bất cứ văn bản nào, và Hội Thánh cũng không quy định về việc này

Câu hỏi thường gặp

Vu quy nghĩa là gì?
Vu quy là chữ Hán Việt, viết là 于歸, nghĩa là con gái về nhà chồng. Sách Ấu học quỳnh lâm ở mục Hôn nhân viết: nữ giá viết vu quy, nam hôn viết hoàn thú, nghĩa là gái lấy chồng gọi là vu quy, trai lấy vợ gọi là hoàn thú. Truyện Kiều cũng dùng chữ này trong câu "Định ngày nạp thái vu quy". Vì nghĩa gốc đứng ở phía nhà gái, nên lễ vu quy là lễ bên nhà gái.
Nhà trai ghi vu quy có được không?
Không hợp về nghĩa. Vu quy nói về việc người con gái về nhà chồng, tức đứng ở phía nhà gái mà nói, nên nhà trai ghi chữ này là ngược nghĩa. Nhà trai thường ghi Lễ Thành Hôn ở miền Bắc, hoặc Lễ Tân Hôn ở miền Trung và miền Nam.
Tân hôn và thành hôn khác nhau thế nào?
Theo từ điển Hán Nôm, tân hôn viết là 新婚, nghĩa là cặp vợ chồng vừa mới cưới; thành hôn viết là 成婚, nghĩa là làm lễ cưới để trở nên vợ chồng. Trong thực tế, nhà trai miền Bắc quen ghi Lễ Thành Hôn, còn miền Trung và miền Nam quen ghi Lễ Tân Hôn. Đây là thói quen từng vùng chứ không phải quy định.
Có quy định nào bắt buộc ghi chữ nào không?
Không. Nghĩa gốc của ba chữ thì rõ ràng, còn cách dùng là thông lệ từng vùng và từng nhà. Nếu hai họ ở hai miền khác nhau thì thống nhất trước khi in thiệp là đủ. Hội Thánh cũng không có quy định nào về việc này, vì đây là phần lễ tại nhà chứ không phải phần cử hành bí tích.
Thiệp cưới Công giáo nên ghi gì cho đủ?
Ngoài chữ vu quy hay tân hôn cho phần lễ tại nhà, tấm thiệp cần ghi rõ Thánh lễ hôn phối ở nhà thờ: tên giáo xứ kèm địa chỉ và giờ lễ. Đây mới là nơi hôn nhân thành sự, và cũng là mốc giờ khách hay bị lỡ vì thiệp chỉ ghi giờ tiệc. Nếu tổ chức tiệc chung thì ghi Lễ Thành Hôn là cách an toàn cho cả hai bên.
Nội dung đối chiếu Từ điển Hán Nôm — 于歸 vu quy: con gái về nhà chồng; dẫn Ấu học quỳnh lâm, mục Hôn nhân loại: "Nữ giá viết vu quy, nam hôn viết hoàn thú" (女嫁曰于歸, 男婚曰完娶) — gái lấy chồng gọi là vu quy, trai lấy vợ gọi là hoàn thú (hvdic.thivien.net) · Từ điển Nguyễn Quốc Hùng, mục 于歸 vu quy — con gái đi về nhà chồng; dẫn Đoạn trường tân thanh: "Định ngày nạp thái vu quy, Tiền lưng đã có việc gì chẳng xong" · Từ điển Nguyễn Quốc Hùng, mục 新婚 tân hôn — cặp vợ chồng vừa mới cưới (hvdic.thivien.net) · Từ điển Nguyễn Quốc Hùng, mục 成婚 thành hôn — làm lễ cưới để trở nên vợ chồng (hvdic.thivien.net) · Kinh Thi, bài Đào yêu (thiên Chu Nam) — một trong những chỗ cổ nhất dùng chữ "chi tử vu quy" · Ghi chú về mức nguồn: nghĩa của ba chữ tra theo từ điển Hán Nôm; còn CÁCH DÙNG theo vùng miền (nhà trai miền Bắc ghi Thành Hôn, miền Trung và Nam ghi Tân Hôn) là THÔNG LỆ ghi nhận trong thực tế, không phải quy định của bất cứ văn bản nào, và Hội Thánh cũng không quy định về việc này. Cập nhật 17/08/2026.

Đọc tiếp trong chuyên mục